U xơ tử cung là bệnh lý phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tuy nhiên, u xơ phát sinh từ phần "di tích tử cung" ở người mắc hội chứng Mayer-Rokitansky-Küster-Hauser (MRKH), còn gọi là hội chứng Rokitansky, lại là một bệnh cảnh vô cùng hiếm gặp. Theo y văn thế giới, đến nay mới chỉ có khoảng 40-45 trường hợp tương tự được ghi nhận.
| Ca bệnh cũng tiếp tục khẳng định năng lực của Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý phụ khoa phức tạp, hiếm gặp. |
Người bệnh trong trường hợp này mắc hội chứng Rokitansky ngay từ khi sinh ra. Đây là dị tật bẩm sinh hiếm của hệ sinh dục nữ, gặp ở khoảng 1/4.500-5.000 trẻ gái.
Dù vẫn phát triển hình thể nữ bình thường và buồng trứng hoạt động đầy đủ, người mắc hội chứng này lại không có tử cung hoàn chỉnh, phần trên âm đạo không phát triển hoặc chỉ còn những cấu trúc rất nhỏ được gọi là "di tích tử cung".
Trước đây, người bệnh đã trải qua phẫu thuật tạo hình âm đạo. Nhiều năm sau, khi phát hiện khối u vùng chậu, chị tiếp tục bước vào một hành trình điều trị mới với nhiều thách thức.
Theo các bác sỹ, điều khó nhất của ca bệnh không nằm ở kích thước khối u mà ở việc xác định chính xác nguồn gốc phát sinh. Với những trường hợp có khối u vùng chậu ở người mắc hội chứng Rokitansky, nếu không đánh giá kỹ, khối u rất dễ bị nhầm với u buồng trứng, u phần phụ hoặc u sau phúc mạc.
Mỗi chẩn đoán khác nhau sẽ kéo theo một chiến lược điều trị hoàn toàn khác nhau. Vì vậy, việc nhận diện đúng bản chất tổn thương có ý nghĩa quyết định đối với kết quả điều trị.
Trước tính chất đặc biệt của ca bệnh, PGS-TS.Lê Thị Anh Đào, Trưởng khoa Phụ Ngoại A5 đã chủ trì hội chẩn chuyên sâu cùng Ban Giám đốc Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội, gồm TS.BSCKII Mai Trọng Hưng, Giám đốc Bệnh viện và BSCKII Đỗ Khắc Huỳnh, Phó Giám đốc Bệnh viện.
Sau khi phân tích toàn diện các dữ liệu lâm sàng và hình ảnh học, ê kíp nhận định khối u nhiều khả năng phát sinh từ phần di tích tử cung và xây dựng kế hoạch điều trị tối ưu cho người bệnh. Để hạn chế nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật, bệnh nhân được nút động mạch tử cung trước mổ.
Trong ca phẫu thuật nội soi, ê kíp ghi nhận một khối u kích thước khoảng 7 x 8 cm ở bên phải và một khối u khoảng 2 x 2,5 cm ở bên trái, đều xuất phát từ phần di tích tử cung. Đáng chú ý, hai buồng trứng và hai vòi tử cung của người bệnh hoàn toàn bình thường.
Các bác sỹ đã tiến hành cắt bỏ hoàn toàn các khối u cùng phần di tích tử cung liên quan bằng phương pháp nội soi. Ca mổ diễn ra thuận lợi, các nguy cơ được kiểm soát tốt. Sau phẫu thuật, người bệnh hồi phục ổn định.
Theo các chuyên gia, giá trị của ca bệnh không chỉ nằm ở việc xử lý thành công khối u hiếm gặp mà còn ở toàn bộ quá trình chẩn đoán chính xác, hội chẩn đa chuyên khoa và chuẩn bị kỹ lưỡng trước phẫu thuật.
Với những bệnh cảnh hiếm gặp, mỗi quyết định chuyên môn đều đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa nhằm lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, đồng thời giảm sang chấn và rút ngắn thời gian hồi phục cho người bệnh.
Thực tế lâm sàng cho thấy, không phải mọi ca bệnh hiếm đều biểu hiện bằng những triệu chứng rầm rộ. Có những trường hợp chỉ xuất hiện một khối u vùng chậu nhưng lại đặt ra nhiều câu hỏi phức tạp về chẩn đoán và điều trị.
Chính vì vậy, việc đánh giá toàn diện, hội chẩn chuyên sâu và ứng dụng các kỹ thuật hiện đại đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong xử trí các bệnh lý phụ khoa hiếm gặp.
Ca bệnh cũng tiếp tục khẳng định năng lực của Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội trong chẩn đoán và điều trị các bệnh lý phụ khoa phức tạp, hiếm gặp.
Việc triển khai đồng bộ các kỹ thuật hiện đại cùng phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn góp phần mang lại quá trình hồi phục an toàn và nhẹ nhàng hơn cho người bệnh.