Tại Bệnh viện Đa khoa MEDLATEC, một nam bệnh nhân 34 tuổi đến khám vì đau thắt lưng trái kéo dài, cơn đau xuất hiện nhiều về đêm, tăng khi nằm hoặc ngồi lâu. Khám lâm sàng thần kinh và các xét nghiệm ban đầu chưa ghi nhận bất thường rõ rệt, khiến việc xác định nguyên nhân trở nên khó khăn.
Để làm rõ chẩn đoán, bác sỹ chỉ định chụp cộng hưởng từ có tiêm thuốc đối quang từ. Kết quả ghi nhận các khối trong ống sống tại mức đốt sống ngực T7, T11 và một khối khu trú cạnh lỗ tiếp hợp bên phải mức L1/2. Các đặc điểm hình ảnh hướng đến chẩn đoán u bao dây thần kinh đa vị trí trong ống sống.
| Triệu chứng của Schwannoma thường không điển hình ở giai đoạn sớm. |
Bệnh nhân sau đó được chuyển đến Bệnh viện Quân y 103 để phẫu thuật. Kết quả giải phẫu bệnh xác định khối u là Schwannoma. Theo Ths.Lê Quỳnh Sơn, Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh MEDLATEC, Schwannoma là khối u phát sinh từ tế bào Schwann, loại tế bào tạo bao myelin của hệ thần kinh ngoại vi.
Phần lớn các trường hợp là u lành tính, chiếm khoảng 25% đến 30% các u tủy sống nguyên phát trong ống sống. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành trong độ tuổi 20 đến 50, đa số là u đơn độc và phát triển chậm.
Nguyên nhân gây bệnh hiện chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, một số yếu tố liên quan đã được ghi nhận như đột biến gen NF2, rối loạn tăng sinh tế bào Schwann hoặc hiếm gặp hơn là yếu tố di truyền gia đình.
Điểm đáng lưu ý là triệu chứng của Schwannoma thường không điển hình ở giai đoạn sớm. Người bệnh có thể chỉ xuất hiện đau âm ỉ, khu trú hoặc lan theo rễ thần kinh, đau tăng về đêm hoặc khi thay đổi tư thế. Khi khối u phát triển lớn hơn, các biểu hiện như tê bì, dị cảm, yếu cơ bắt đầu xuất hiện.
Ở giai đoạn muộn, khi khối u chèn ép tủy sống, người bệnh có thể rơi vào tình trạng rối loạn vận động, cảm giác, thậm chí liệt nếu không được can thiệp kịp thời.
Trong chẩn đoán bệnh lý này, cộng hưởng từ được xem là phương tiện có giá trị cao nhờ khả năng phân giải mô mềm tốt. Phương pháp này giúp xác định chính xác vị trí khối u trong hay ngoài màng cứng, trong hay ngoài tủy sống, đồng thời đánh giá kích thước, số lượng và mức độ lan rộng của tổn thương.
Các đặc điểm hình ảnh điển hình như tín hiệu đẳng hoặc giảm nhẹ trên T1, tăng tín hiệu trên T2, ngấm thuốc mạnh sau tiêm gadolinium hay hình dạng “quả tạ” khi u lan qua lỗ tiếp hợp giúp định hướng chẩn đoán rõ ràng hơn.
Đặc biệt, cộng hưởng từ có tiêm thuốc đối quang từ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các tổn thương nhỏ hoặc nhiều ổ, từ đó giúp bác sĩ xây dựng chiến lược điều trị phù hợp.
Trường hợp bệnh nhân 34 tuổi cho thấy, những triệu chứng tưởng chừng đơn giản như đau thắt lưng kéo dài có thể che giấu các bệnh lý phức tạp. Việc thăm khám sớm và sử dụng các phương tiện chẩn đoán hiện đại có ý nghĩa quyết định trong phát hiện và xử trí kịp thời, tránh nguy cơ biến chứng nặng nề ảnh hưởng đến vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh.