Tiêu dùng
Doanh nghiệp xuất khẩu xoay trục giảm sức ép thuế Mỹ
Việt Dũng - 03/09/2026 07:25
Thuế suất mới của Mỹ đang trở thành phép thử đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam, buộc doanh nghiệp không chỉ xoay xở về giá và thị trường, mà còn phải nâng cấp công nghệ, chất lượng, thương hiệu và năng lực tuân thủ để duy trì sức cạnh tranh dài hạn.
Doanh nghiệp xuất khẩu chủ động nâng cao chất lượng và đa dạng hóa thị trường để giảm sức ép từ chính sách thuế mới của Mỹ

Nâng chất lượng, mở rộng thị phần

Sức ép từ chính sách thuế mới của Mỹ đang buộc các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam phải tính lại bài toán kinh doanh. Thay vì chạy theo tăng trưởng sản lượng, nhiều doanh nghiệp chuyển trọng tâm sang những đơn hàng có giá trị cao hơn, kiểm soát chặt chi phí, nâng năng suất và chủ động phân bổ lại thị trường để giảm phụ thuộc vào một đầu ra duy nhất.

Kết quả kinh doanh quý II/2026 của một số doanh nghiệp xuất khẩu phần nào cho thấy sự chuyển dịch này. Đơn cử, câu chuyện tại Công ty cổ phần Đầu tư và Thương mại TNG cho thấy rõ xu hướng nâng cao hiệu quả thay vì chỉ mở rộng sản lượng.

Quý II/2026, TNG ghi nhận hơn 2.914 tỷ đồng doanh thu, tăng 15% so với cùng kỳ; lợi nhuận sau thuế đạt 147 tỷ đồng, tăng 22% và là mức lợi nhuận theo quý cao nhất trong lịch sử doanh nghiệp. Lũy kế 6 tháng, doanh thu đạt gần 4.866 tỷ đồng, tăng 20,5%; lợi nhuận sau thuế đạt 203,7 tỷ đồng, tăng 26,4% so với cùng kỳ.

doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy ‘có hàng để bán’ sang xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững.

Đại diện doanh nghiệp cho biết, động lực tăng trưởng đến từ việc mở rộng quy mô sản xuất, tập trung vào các đơn hàng có giá trị gia tăng cao và đẩy nhanh tiến độ giao hàng xuất khẩu. Đồng thời, doanh nghiệp đẩy mạnh số hóa, tự động hóa nhằm nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất và tăng tốc xuất hàng trong bối cảnh chính sách thuế quan mới của Mỹ bắt đầu tác động
từ quý III/2026.

Tại Công ty cổ phần Thực phẩm Sao Ta (FMC), doanh nghiệp đang cho thấy một cách ứng phó khác: chấp nhận doanh thu tăng chậm, thậm chí sụt giảm, để bảo vệ biên lợi nhuận và cơ cấu lại thị trường.

Quý II/2026, Sao Ta đạt 1.675 tỷ đồng doanh thu thuần, giảm 10,8% so với cùng kỳ, nhưng lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ đạt 155 tỷ đồng, tăng tới 92,5%. Lũy kế 6 tháng, doanh thu đạt 3.074 tỷ đồng, giảm 20,5%, trong khi lợi nhuận tăng 78%, lên 196 tỷ đồng.

Kết quả này chủ yếu đến từ việc biên lợi nhuận gộp được cải thiện nhờ hiệu quả vùng nuôi, giá thành tôm nguyên liệu giảm và cơ cấu sản phẩm nghiêng nhiều hơn về tôm chế biến sâu, có giá trị gia tăng cao.

Đáng chú ý, Sao Ta đang có cơ cấu thị trường tương đối đa dạng. Trong 6 tháng đầu năm, Mỹ chỉ chiếm khoảng 20,4% doanh thu hợp nhất, trong khi Nhật Bản chiếm 29% và EU chiếm gần 31,7%. Việc chủ động dịch chuyển đơn hàng từ Mỹ sang EU và Nhật Bản được xem là một phần trong chiến lược phân tán rủi ro, khi chính sách thuế và phòng vệ thương mại tại Mỹ còn nhiều biến động.

Với ngành gỗ và lâm sản, yêu cầu đa dạng hóa thị trường cũng trở nên rõ nét hơn. Ông Ngô Sỹ Hoài, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam cho biết, mức thuế mới không tạo ra bất ngờ quá lớn đối với doanh nghiệp trong ngành, bởi các doanh nghiệp gỗ Việt Nam đã có nhiều năm ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ.

Kim ngạch xuất khẩu gỗ và lâm sản trong 7 tháng đạt hơn 10 tỷ USD, tăng khoảng 5%. Tuy nhiên, việc thị trường Mỹ liên tục áp dụng những chính sách và sắc thuế mới đang khiến doanh nghiệp thận trọng hơn, đồng thời đặt ra yêu cầu phải chủ động trong quản trị rủi ro và xây dựng chiến lược thị trường.

Theo ông Hoài, nhiều doanh nghiệp đã tích cực mở rộng xuất khẩu sang Trung Quốc, Nhật Bản và Liên minh châu Âu (EU). Trong đó, xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 46%, Nhật Bản tăng trên 20%, còn EU cũng ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Việc mở rộng các thị trường này được xem là hướng đi nhằm giảm phụ thuộc vào Mỹ và hạn chế rủi ro khi chính sách thương mại thay đổi.

Đơn cử, từ đầu tháng 8/2026, Công ty TNHH Triệu Thái Sơn đã chuyển hướng tìm kiếm và ký được các hợp đồng xuất khẩu gỗ dán sang một số nước EU. Ông Phạm Đình Thắng, Giám đốc Công ty cho biết, việc phân bổ đơn hàng hợp lý giữa nhiều thị trường giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, đồng thời chủ động hơn trước những thay đổi về chính sách.

Phép thử năng lực cạnh tranh

Thực tế cho thấy, mức thuế bổ sung 12,5% của Mỹ tạo thêm sức ép lên giá bán và biên lợi nhuận trong ngắn hạn. Về dài hạn, đây có thể trở thành phép thử đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam. Những doanh nghiệp có khả năng chuyển đổi công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, xây dựng thương hiệu, chủ động nguồn nguyên liệu và đa dạng hóa thị trường sẽ có nhiều dư địa hơn để duy trì sức cạnh tranh.

Tuy nhiên, thách thức không chỉ nằm ở mức thuế. Để đứng vững tại thị trường Hoa Kỳ, doanh nghiệp Việt còn phải giải quyết hàng loạt vấn đề, từ nghiên cứu thị trường, pháp lý, kênh bán hàng đến quản trị dòng tiền và phát triển sản phẩm.

Theo ông Trần Lịch, Giám đốc Vườn ươm và Tăng tốc Khởi nghiệp tác động Việt Nam (VISIA), khoảng 85% doanh nghiệp được khảo sát chưa thực sự sẵn sàng cho thị trường Hoa Kỳ. Đáng chú ý, những điểm yếu lớn nhất không hoàn toàn nằm ở năng lực sản xuất, mà tập trung vào khả năng tiếp cận và vận hành tại thị trường này.

Cụ thể, 77,3% doanh nghiệp cho rằng, nghiên cứu thị trường và thấu hiểu người tiêu dùng Hoa Kỳ là thách thức lớn; 76% gặp khó khăn trong xây dựng chiến lược marketing và kênh bán hàng. Bên cạnh đó, 58,7% doanh nghiệp xác định yêu cầu pháp lý và tuân thủ là trở ngại; 56% gặp vấn đề về vốn lưu động và quản trị dòng tiền; 53,3% cho hay, xây dựng thương hiệu, thiết kế và nghiên cứu - phát triển (R&D) phù hợp với thị trường Hoa Kỳ vẫn là điểm yếu.

“Sản phẩm tốt chưa đủ để vào thị trường Hoa Kỳ”, ông Trần Lịch nhấn mạnh. Theo ông, doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình toàn diện, từ nghiên cứu thị trường, pháp lý, chiến lược tiếp cận thị trường (Go-To-Market), R&D, vốn, logistics đến hệ thống phân phối và bán hàng.

Một trong những vấn đề doanh nghiệp cần chuẩn bị sớm là hệ thống tuân thủ. Các yêu cầu của những cơ quan quản lý chuyên ngành tại Hoa Kỳ như FDA, CPSC, USDA, cũng như vấn đề bảo hộ sở hữu trí tuệ, cần được tính đến ngay từ giai đoạn chuẩn bị sản phẩm và thị trường, thay vì chờ đến khi có đơn hàng mới bắt đầu hoàn thiện hồ sơ.

Việc chuẩn bị sớm không chỉ giúp doanh nghiệp giảm nguy cơ gián đoạn đơn hàng, mà còn có thể rút ngắn từ 3 đến 12 tháng trong quá trình đàm phán, đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh đối với dòng tiền. VISIA và Ready2US đã xây dựng Bộ tiêu chí đánh giá mức độ sẵn sàng cho thị trường Hoa Kỳ năm 2026, giúp doanh nghiệp tự đánh giá trước khi quyết định đầu tư và mở rộng thị trường.

Ở góc nhìn rộng hơn, các chuyên gia cho rằng, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ tư duy “có hàng để bán” sang xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững. Khi đó, Hoa Kỳ không chỉ được nhìn nhận là thị trường tiêu thụ sản phẩm, mà còn là phép thử về tiêu chuẩn chất lượng, tính minh bạch, năng lực quản trị và khả năng đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Tin liên quan
Tin khác