Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 10/10: Đề xuất tăng gấp đôi thời hạn giấy chuyển viện, giảm thủ tục cho người bệnh
D.Ngân - 10/10/2026 10:06
Bộ Y tế đề xuất kéo dài thời hạn sử dụng phiếu chuyển cơ sở khám chữa bệnh từ 10 lên 20 ngày làm việc, đồng thời cho phép sử dụng giấy tờ điện tử trên VNeID, giúp người tham gia Bảo hiểm y tế giảm thời gian đi lại và thuận tiện hơn trong quá trình điều trị.

Đề xuất tăng gấp đôi thời hạn giấy chuyển viện, giảm thủ tục cho người bệnh

Bộ Y tế đang lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 01/2025/TT-BYT quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Bảo hiểm y tế.

Bộ Y tế đề xuất kéo dài thời hạn sử dụng phiếu chuyển cơ sở khám chữa bệnh từ 10 lên 20 ngày làm việc, đồng thời cho phép sử dụng giấy tờ điện tử trên VNeID, giúp người tham gia Bảo hiểm y tế giảm thời gian đi lại và thuận tiện hơn trong quá trình điều trị.

Một trong những thay đổi đáng chú ý là đề xuất kéo dài thời hạn sử dụng phiếu chuyển cơ sở khám chữa bệnh từ 10 ngày làm việc lên 20 ngày làm việc, tạo điều kiện để người bệnh chủ động sắp xếp thời gian, hoàn thiện thủ tục và tiếp cận cơ sở điều trị phù hợp.

Theo quy định hiện hành, người tham gia Bảo hiểm y tế đăng ký khám chữa bệnh ban đầu tại một cơ sở y tế. Trong những trường hợp cần chuyển đến cơ sở khám chữa bệnh khác để điều trị, phiếu chuyển là một trong những căn cứ xác định quyền lợi thanh toán chi phí khám chữa bệnh theo quy định. Việc chuyển cơ sở không đúng quy định có thể ảnh hưởng đến mức hưởng Bảo hiểm y tế của người bệnh, tùy từng trường hợp cụ thể.

Hiện phiếu chuyển có thể được lập dưới hình thức bản giấy hoặc bản điện tử, với thời hạn sử dụng theo quy định là 10 ngày làm việc. Việc đề xuất nâng thời hạn lên 20 ngày làm việc được kỳ vọng giảm áp lực về thời gian đối với người bệnh, đặc biệt những trường hợp phải điều trị tại cơ sở y tế xa địa bàn cư trú, gặp khó khăn trong di chuyển hoặc cần chuẩn bị thêm hồ sơ trước khi nhập viện.

Tuy nhiên, thời hạn này không áp dụng đối với những bệnh hoặc nhóm bệnh mạn tính thuộc danh mục quy định tại Phụ lục III của Thông tư số 01/2025/TT-BYT. Với các trường hợp thuộc diện được áp dụng, phiếu chuyển có giá trị trong một năm kể từ ngày ký, giúp người bệnh không phải thực hiện lại thủ tục chuyển cơ sở khám chữa bệnh trong nhiều lần tái khám, điều trị.

Cùng với việc kéo dài thời hạn phiếu chuyển, Bộ Y tế đề xuất mở rộng hình thức sử dụng giấy tờ điện tử nhằm đẩy mạnh chuyển đổi số trong khám chữa bệnh Bảo hiểm y tế. Theo dự thảo, người bệnh có thể sử dụng phiếu chuyển trên ứng dụng VNeID, hệ thống thông tin giám định Bảo hiểm y tế, văn bản điện tử có chữ ký số hoặc bản giấy tích hợp mã QR để tra cứu, xác thực thông tin.

Phiếu chuyển được hiển thị trên ứng dụng quản lý sức khỏe điện tử của cơ sở khám chữa bệnh theo quy định cũng có giá trị tương đương bản giấy. Việc mở rộng hình thức sử dụng được kỳ vọng giảm tình trạng phải mang theo nhiều giấy tờ, hạn chế thất lạc hồ sơ và rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục hành chính tại các cơ sở y tế.

Đối với phiếu hẹn khám lại, dự thảo đề xuất người bệnh đến cơ sở khám chữa bệnh trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày ghi trên phiếu. Trường hợp không thể đến đúng lịch, người bệnh có thể liên hệ với bác sỹ hoặc cơ sở điều trị để được bố trí thời gian khám lại phù hợp. Đây là nội dung được đề xuất hướng dẫn cụ thể hơn nhằm tạo thuận lợi cho người bệnh và cơ sở khám chữa bệnh trong tổ chức tái khám.

Một thay đổi quan trọng khác là việc chuyển người bệnh giữa các cơ sở khám chữa bệnh sẽ căn cứ vào yêu cầu chuyên môn và khả năng đáp ứng của cơ sở tiếp nhận, thay vì phụ thuộc cứng nhắc vào hạng bệnh viện hoặc phân tuyến chuyên môn kỹ thuật như trước đây.

Theo định hướng này, việc chuyển cơ sở khám chữa bệnh được tổ chức linh hoạt hơn, phù hợp với tình trạng sức khỏe, yêu cầu điều trị và năng lực chuyên môn của từng cơ sở. Người bệnh có thể được tiếp nhận tại cơ sở đáp ứng yêu cầu điều trị, góp phần hạn chế những thủ tục chuyển viện không cần thiết và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực y tế.

Đối với người mắc bệnh mạn tính, sau khi điều trị ổn định tại cơ sở khám chữa bệnh cấp cơ bản hoặc cấp chuyên sâu, người bệnh có thể được chuyển về cơ sở khám chữa bệnh ban đầu để tiếp tục theo dõi, quản lý sức khỏe. Trường hợp cần đánh giá lại kết quả điều trị, người bệnh có thể quay lại cơ sở đã điều trị trước đó, với tần suất tối đa một lần trong 6 tháng theo đề xuất.

Cơ chế này được kỳ vọng phát huy vai trò của y tế cơ sở trong quản lý bệnh mạn tính, đồng thời giảm áp lực cho các bệnh viện cấp chuyên sâu. Người bệnh cũng có điều kiện tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe gần nơi cư trú hơn, giảm chi phí và thời gian đi lại trong quá trình điều trị lâu dài.

Những thay đổi được Bộ Y tế đề xuất cho thấy định hướng cải cách thủ tục khám chữa bệnh Bảo hiểm y tế theo hướng lấy người bệnh làm trung tâm, tăng cường ứng dụng công nghệ số và nâng cao tính liên thông giữa các cơ sở y tế.

Việc kéo dài thời hạn phiếu chuyển, công nhận giá trị pháp lý của giấy tờ điện tử và điều chỉnh cơ chế chuyển cơ sở khám chữa bệnh, nếu được thông qua, sẽ góp phần tháo gỡ những bất tiện trong quá trình khám chữa bệnh, bảo đảm tính liên tục của hoạt động điều trị và tạo thuận lợi hơn cho người tham gia Bảo hiểm y tế.

Dự kiến bỏ đào tạo bác sỹ chuyên khoa I, II từ năm 2027

Theo ông Nguyễn Ngô Quang, Cục trưởng Cục Khoa học, Công nghệ và Đào tạo (Bộ Y tế), Bộ đang hoàn thiện Dự thảo Thông tư hướng dẫn đào tạo sau đại học trong lĩnh vực sức khỏe, dự kiến triển khai từ năm 2027.

Một trong những nội dung đáng chú ý là đề xuất thay đổi mô hình đào tạo bác sỹ chuyên khoa I, II hiện nay sang đào tạo chuyên khoa và chuyên khoa sâu, với chương trình và thời gian học được thiết kế theo yêu cầu năng lực của từng chuyên ngành.

Theo ông Nguyễn Ngô Quang, định hướng mới tập trung xây dựng chương trình đào tạo dựa trên chuẩn năng lực chuyên môn cần thiết để hành nghề, thay vì chủ yếu xuất phát từ yêu cầu phân công công việc như trước đây. Việc thay đổi cách tiếp cận được kỳ vọng khắc phục những hạn chế của mô hình đào tạo hai cấp độ chuyên khoa hiện hành, đồng thời tạo cơ sở đánh giá thực chất hơn trình độ chuyên môn của bác sỹ.

Hiện nay, sau khi tốt nghiệp đại học y và có giấy phép hành nghề, bác sỹ có thể tiếp tục học chương trình chuyên khoa I, thường kéo dài 2 năm, để được đào tạo chuyên sâu trong một lĩnh vực như tim mạch, thần kinh, nhi khoa hoặc ngoại khoa. Sau đó, bác sỹ có thể học tiếp chuyên khoa II, thường thêm 2 năm, nhằm nâng cao năng lực chuyên môn, tham gia công tác quản lý, đào tạo hoặc đảm nhiệm những nhiệm vụ phức tạp hơn.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc phân chia thành hai cấp độ chuyên khoa I và II chưa phản ánh đầy đủ sự khác biệt về phạm vi hành nghề và yêu cầu chuyên môn giữa các lĩnh vực. Không phải chuyên ngành nào cũng có nhu cầu phát triển chuyên khoa sâu theo cùng một lộ trình, trong khi một số chuyên ngành đòi hỏi thời gian đào tạo và thực hành dài hơn nhiều để bác sỹ có thể thực hiện những kỹ thuật phức tạp.

Chẳng hạn, trong lĩnh vực da liễu, bác sỹ chuyên khoa I có thể khám, điều trị nhiều bệnh lý thông thường và thực hiện một số thủ thuật thẩm mỹ cơ bản. Mặc dù bác sỹ chuyên khoa II có thể xử lý những bệnh lý phức tạp hơn, phạm vi công việc giữa hai trình độ trong một số trường hợp không có sự khác biệt quá lớn.

Ngược lại, đối với phẫu thuật thần kinh, bác sỹ sau giai đoạn đào tạo chuyên khoa ban đầu có thể nắm vững những nguyên tắc và kỹ thuật nền tảng, thực hiện một số ca phẫu thuật đơn giản. Tuy nhiên, để thực hiện các kỹ thuật chuyên sâu như phẫu thuật cột sống hoặc phẫu thuật sọ não chức năng, người hành nghề cần trải qua quá trình đào tạo, thực hành kéo dài với yêu cầu năng lực cao hơn đáng kể so với chương trình chuyên khoa I, thậm chí chuyên khoa II.

Sự khác biệt này đặt ra yêu cầu xây dựng mô hình đào tạo linh hoạt, trong đó thời gian học và chuẩn đầu ra được xác định theo tính chất, mức độ phức tạp của từng chuyên ngành, thay vì áp dụng tương đối đồng nhất hai cấp độ văn bằng.

Theo định hướng được Bộ Y tế đưa ra, sau khi hoàn thành chương trình đại học y kéo dài 6 năm, bác sỹ tiếp tục thực hành một năm để đáp ứng điều kiện cấp giấy phép hành nghề, sau đó có thể tham gia chương trình đào tạo chuyên khoa cơ bản trong các lĩnh vực như nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, nhi khoa, da liễu và một số chuyên ngành khác.

Thời gian đào tạo chuyên khoa cơ bản dự kiến kéo dài 3 năm, tập trung trang bị kiến thức, kỹ năng và năng lực chuyên môn cần thiết để bác sỹ có thể thực hiện nhiệm vụ theo phạm vi hành nghề tương ứng. Người hoàn thành chương trình được kỳ vọng đáp ứng yêu cầu làm việc tại các bệnh viện đa khoa tuyến tỉnh.

Sau giai đoạn này, bác sỹ có thể tiếp tục tham gia các chương trình đào tạo chuyên khoa sâu nếu công việc đòi hỏi trình độ và kỹ năng chuyên môn cao hơn. Chẳng hạn, bác sỹ ngoại khoa có thể lựa chọn đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật tim mạch, phẫu thuật tiêu hóa hoặc chấn thương chỉnh hình.

Với lộ trình gồm 6 năm đại học, một năm thực hành để được cấp giấy phép hành nghề và ít nhất 3 năm đào tạo chuyên khoa, tổng thời gian để trở thành bác sỹ chuyên khoa dự kiến khoảng 10 năm. Những người tiếp tục theo học chuyên khoa sâu sẽ cần thêm thời gian, tùy thuộc yêu cầu năng lực và đặc thù của từng lĩnh vực.

Điểm cốt lõi của mô hình mới không chỉ nằm ở việc thay đổi tên gọi văn bằng hay thời gian đào tạo, mà còn chuyển trọng tâm sang xác định những năng lực cụ thể mà bác sỹ phải đạt được sau khi hoàn thành chương trình. Các cơ sở đào tạo có trách nhiệm xây dựng nội dung, tổ chức giảng dạy và đánh giá kết quả dựa trên chuẩn năng lực chuyên môn của từng chuyên ngành.

Định hướng này cũng được kỳ vọng giúp hệ thống đào tạo y khoa Việt Nam tiệm cận hơn với các mô hình đào tạo phổ biến trên thế giới. Tại nhiều quốc gia, đào tạo bác sỹ chuyên khoa được tổ chức theo các giai đoạn, từ chuyên khoa cơ bản đến chuyên khoa sâu, với chương trình và thời gian học phù hợp từng lĩnh vực, thay vì phân chia thống nhất thành hai loại văn bằng chuyên khoa I và II.

Việc chuẩn hóa chương trình theo năng lực có thể tạo thuận lợi cho hoạt động hợp tác đào tạo, trao đổi chuyên môn và xem xét công nhận văn bằng giữa Việt Nam với các quốc gia khác. Đồng thời, hệ thống đào tạo mới được kỳ vọng giúp các cơ sở y tế có thêm căn cứ xác định trình độ, phạm vi hành nghề và bố trí nhân lực phù hợp với yêu cầu chuyên môn.

Đối với người bệnh, việc phân định rõ chuyên ngành, quá trình đào tạo, kinh nghiệm thực tế và phạm vi hành nghề của bác sỹ cũng góp phần tăng tính minh bạch trong tiếp cận dịch vụ khám chữa bệnh. Thay vì chỉ dựa vào tên gọi văn bằng, năng lực chuyên môn của người hành nghề sẽ được đánh giá toàn diện hơn trên cơ sở chuẩn đào tạo và khả năng thực hiện công việc thực tế.

Tuy nhiên, việc chuyển đổi mô hình đào tạo cũng đặt ra những yêu cầu mới đối với các cơ sở đào tạo y khoa và bệnh viện thực hành. Chương trình đào tạo phải gắn với chuẩn năng lực, bảo đảm điều kiện về giảng viên, cơ sở thực hành và khả năng đánh giá kỹ năng chuyên môn của người học. Đồng thời, việc tổ chức đào tạo cần tính đến nhu cầu nhân lực của từng chuyên ngành, từng cấp khám chữa bệnh để đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao.

Theo đại diện Bộ Y tế, nếu được thông qua và triển khai theo kế hoạch từ năm 2027, Thông tư mới sẽ tạo ra những thay đổi đáng kể trong hệ thống đào tạo bác sỹ sau đại học, từ cấu trúc chương trình, thời gian học, tên gọi văn bằng đến tiêu chuẩn đầu ra.

Việc chuyển từ mô hình chuyên khoa I, II sang đào tạo chuyên khoa và chuyên khoa sâu được kỳ vọng góp phần xây dựng đội ngũ bác sỹ có năng lực chuyên môn phù hợp với từng lĩnh vực, đáp ứng yêu cầu phát triển kỹ thuật y học và nâng cao chất lượng khám chữa bệnh. Hiệu quả của mô hình mới sẽ phụ thuộc vào việc chuẩn hóa chương trình, nâng cao chất lượng đào tạo thực hành và bảo đảm sự gắn kết giữa đào tạo với nhu cầu sử dụng nhân lực của hệ thống y tế.

Hơn 90% trẻ được khám sàng lọc tại Hà Nội có vấn đề sức khỏe bất thường

Theo TS.Ngô Quang Hùng, Chủ tịch Hội Nhi khoa TP. Hà Nội, Giám đốc Bệnh viện Nhi Hà Nội, kết quả khám sàng lọc sức khỏe trẻ em trên địa bàn Thủ đô đang bộc lộ nhiều vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt là bệnh răng miệng, tật khúc xạ và các rối loạn dinh dưỡng.

Theo số liệu nghiên cứu từ ngày 1/5 đến 20/9/2026, tại 78 trong tổng số 126 xã, phường sử dụng phần mềm quản lý khám sức khỏe của Bệnh viện Nhi Hà Nội, có 220.272 trẻ đăng ký khám, trong đó 169.352 trẻ đã được khám. Kết quả cho thấy 152.970 trẻ ghi nhận ít nhất một vấn đề sức khỏe bất thường, tương đương 90,3% số trẻ được khám.

Trong các nhóm vấn đề sức khỏe được phát hiện, bệnh răng - hàm - mặt chiếm tỷ lệ cao nhất với 67,7%, tiếp đến là các vấn đề về mắt và tật khúc xạ với 26,1%. Đáng chú ý, tỷ lệ thừa cân, béo phì lên tới 20%, trong khi suy dinh dưỡng chiếm 11,6%.

Những con số phản ánh thực trạng đáng quan tâm về sức khỏe trẻ em, nhất là sự tồn tại đồng thời của các vấn đề dinh dưỡng trái chiều. Trong cùng một cộng đồng, một bộ phận trẻ em đối mặt với tình trạng thiếu dinh dưỡng, trong khi nhóm khác lại chịu ảnh hưởng của thừa cân, béo phì và những nguy cơ sức khỏe liên quan.

Theo Tiến sỹ, bác sỹ Ngô Quang Hùng, kết quả nghiên cứu giúp nhận diện các nhóm vấn đề sức khỏe cần ưu tiên theo từng lứa tuổi và địa bàn. Tuy nhiên, dữ liệu mới phản ánh tình trạng của những trẻ đã được khám và có thông tin trên phần mềm, chưa đại diện cho toàn bộ trẻ em Hà Nội. Phạm vi khảo sát cũng mới bao phủ 78/126 xã, phường có sử dụng phần mềm quản lý của Bệnh viện Nhi Hà Nội.

Từ kết quả trên, nhóm nghiên cứu đề xuất tăng cường bảo vệ thị lực học sinh, đẩy mạnh chăm sóc răng miệng và dinh dưỡng ở trẻ nhỏ; đồng thời ưu tiên kiểm soát thừa cân, béo phì ở lứa tuổi tiểu học thông qua chế độ ăn hợp lý và tăng cường vận động thể lực.

Đáng chú ý, mô hình bệnh tật ở trẻ em đang có sự khác biệt giữa các nhóm tuổi và khu vực sinh sống. Tại khu vực ngoại thành và nhóm trẻ mầm non, suy dinh dưỡng cùng các bệnh lý truyền thống vẫn là những vấn đề đáng quan tâm. Trong khi đó, trẻ em tại khu vực nội thành, đặc biệt ở lứa tuổi tiểu học đến trung học phổ thông, có xu hướng đối mặt nhiều hơn với các bệnh không lây nhiễm và bệnh học đường như tật khúc xạ, thừa cân, béo phì.

Sự khác biệt này phản ánh những thay đổi về môi trường sống, chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt trong quá trình đô thị hóa. Trẻ em có điều kiện tiếp cận thực phẩm đa dạng hơn nhưng cũng có nguy cơ mất cân đối dinh dưỡng, ít vận động và dành nhiều thời gian cho các hoạt động học tập, giải trí sử dụng thiết bị điện tử.

Không chỉ đối mặt với bệnh học đường và các rối loạn dinh dưỡng, trẻ em còn chịu ảnh hưởng của nhiều nhóm bệnh lý phức tạp. Theo TS.Ngô Quang Hùng, mô hình bệnh tật trẻ em Việt Nam giai đoạn 2026-2030 cần được nhìn nhận qua bốn nhóm trọng tâm, gồm bệnh không lây nhiễm; sức khỏe tâm thần và phát triển; bệnh truyền nhiễm; bệnh lý sơ sinh và sàng lọc.

Trên thế giới, gánh nặng bệnh không lây nhiễm ở trẻ em và thanh thiếu niên tiếp tục gia tăng. Mỗi năm ghi nhận khoảng 400.000 trường hợp ung thư mới ở trẻ em và vị thành niên, cùng khoảng 500.000 trẻ sinh ra mắc bệnh hồng cầu hình liềm. Các dự báo được trình bày tại hội nghị cho thấy số ca ung thư trẻ em có thể tiếp tục tăng trong những thập niên tới, tạo thêm áp lực đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Trong khi đó, các bệnh truyền nhiễm vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ, đặc biệt đối với trẻ nhỏ và những nhóm chưa được bảo vệ đầy đủ bằng các biện pháp dự phòng. Sự gia tăng của bệnh sởi tại một số khu vực trên thế giới, cùng diễn biến của tay chân miệng và các bệnh truyền nhiễm khác tại Việt Nam, cho thấy yêu cầu duy trì giám sát dịch tễ, tiêm chủng và phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh.

Theo các chuyên gia, gánh nặng bệnh tật kép ở trẻ em đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện hơn trong chăm sóc sức khỏe. Bên cạnh phòng ngừa, điều trị các bệnh truyền nhiễm và suy dinh dưỡng, hệ thống y tế cần quan tâm nhiều hơn đến bệnh không lây nhiễm, sức khỏe tâm thần, rối loạn phát triển và các bệnh học đường.

TS.Ngô Quang Hùng nhấn mạnh, nhận diện đúng mô hình bệnh tật sẽ giúp ngành y tế xây dựng những giải pháp phù hợp, từ dự phòng, sàng lọc, phát hiện sớm đến điều trị và quản lý lâu dài.

Để nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe trẻ em, Giám đốc Bệnh viện Nhi Hà Nội đề xuất mở rộng số hóa hoạt động khám sức khỏe học đường đến toàn bộ xã, phường, đồng thời xây dựng hệ thống giám sát bệnh tật trẻ em có khả năng liên thông dữ liệu giữa bệnh viện, trạm y tế và nhà trường.

Cùng với đó, quy trình khám sàng lọc cần được chuẩn hóa, cán bộ y tế cơ sở được tăng cường tập huấn chuyên môn và dữ liệu sức khỏe được kiểm tra, đối chiếu định kỳ nhằm nâng cao độ chính xác, phục vụ công tác theo dõi, quản lý sức khỏe trẻ em theo từng nhóm tuổi.

Việc ứng dụng công nghệ số trong khám sức khỏe học đường không chỉ giúp phát hiện sớm những bất thường mà còn tạo điều kiện theo dõi diễn biến sức khỏe của trẻ trong thời gian dài. Thông tin được kết nối giữa gia đình, nhà trường và cơ sở y tế sẽ hỗ trợ xây dựng kế hoạch chăm sóc, can thiệp phù hợp, hạn chế tình trạng bệnh lý không được phát hiện hoặc điều trị kịp thời.

Về phía Bộ Y tế, ông Đinh Anh Tuấn, Cục trưởng Cục Bà mẹ và Trẻ em (Bộ Y tế) cho biết, công tác chăm sóc sức khỏe trẻ em thời gian qua đạt nhiều kết quả tích cực, thể hiện qua sự cải thiện về tỷ lệ tử vong trẻ nhỏ, tình trạng dinh dưỡng và thể chất. Tuy nhiên, suy dinh dưỡng thấp còi vẫn là thách thức, đặc biệt tại các khu vực miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

Theo ông Đinh Anh Tuấn, công tác chăm sóc sức khỏe trẻ em cần được triển khai theo hướng toàn diện, từ phát hiện, chẩn đoán và điều trị sớm đến phục hồi chức năng, bảo đảm trẻ được chăm sóc liên tục và có cơ hội hòa nhập cộng đồng.

Thực hiện Nghị quyết số 72 của Bộ Chính trị và Chương trình hành động số 06 của Thành ủy Hà Nội, Bệnh viện Nhi Hà Nội đang từng bước triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, phát triển chuyên môn và tăng cường khả năng đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe trẻ em.

Hội nghị Nhi khoa Hà Nội lần thứ II cũng tập trung trao đổi những tiến bộ trong chẩn đoán, điều trị dị tật bẩm sinh, bệnh lý tai và thính học, cấy điện cực ốc tai, bệnh mắt và kiểm soát cận thị, nhi khoa phát triển, sức khỏe tâm thần và quản lý bệnh nhiễm trùng ở trẻ em. Sự tham gia của các chuyên gia trong nước và quốc tế góp phần mở rộng hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ y tế.

Kết quả khám sàng lọc tại Hà Nội cho thấy chăm sóc sức khỏe trẻ em không thể chỉ tập trung vào điều trị bệnh sau khi xuất hiện triệu chứng. Việc tăng cường khám định kỳ, phát hiện sớm, quản lý dinh dưỡng và giám sát sức khỏe học đường cần trở thành những hoạt động thường xuyên, có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và ngành y tế.

Đầu tư cho sức khỏe trẻ em ngay từ những năm đầu đời không chỉ góp phần giảm gánh nặng bệnh tật mà còn tạo nền tảng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Để đạt được mục tiêu này, việc mở rộng mạng lưới chăm sóc sức khỏe ban đầu, chuẩn hóa dữ liệu và bảo đảm mọi trẻ em được tiếp cận dịch vụ dự phòng, khám sàng lọc phù hợp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Tin liên quan
Tin khác