Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 19/9: Giải mã nguy cơ di truyền trước hành trình làm cha mẹ
D.Ngân - 19/09/2026 09:54
Một người hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có thể mang gene bệnh mà không có triệu chứng. Sàng lọc, tư vấn di truyền có thể giúp các cặp vợ chồng nhận diện nguy cơ truyền bệnh cho con và chủ động lựa chọn phương án phù hợp.

Giải mã nguy cơ di truyền trước hành trình làm cha mẹ

Không có biểu hiện bệnh, gia đình cũng chưa từng ghi nhận người mắc bệnh di truyền không đồng nghĩa một người chắc chắn không mang gene bệnh. Đặc biệt với các bệnh di truyền gene lặn, nguy cơ có thể tồn tại qua nhiều thế hệ mà gia đình không nhận biết cho đến khi một đứa trẻ mắc bệnh được sinh ra.

Di truyền là một trong những hướng chuyên môn bệnh viện sẽ tiếp tục đầu tư, phát triển nhằm nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc người bệnh.

Đây là một trong những vấn đề được các chuyên gia đặt ra tại Hội thảo khoa học với chủ đề “Di truyền trong Y học sinh sản - Chiến lược toàn diện từ phôi đến thai kỳ an toàn” do Bệnh viện Nam học và Hiếm muộn Hà Nội tổ chức.

TS.Bùi Thị Phương Hoa, Trưởng Phòng Nghiên cứu khoa học và Đào tạo, Bệnh viện Nam học và Hiếm muộn Hà Nội cho biết, nguy cơ di truyền không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ở người mang gene.

Một người hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có thể mang biến thể gene gây bệnh mà không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào. Với một số bệnh di truyền gene lặn, nếu cả vợ và chồng cùng mang biến thể gây bệnh trên cùng một gene, con sinh ra có thể có nguy cơ mắc bệnh.

Thalassemia là một trong những ví dụ được chuyên gia đề cập. Bên cạnh đó còn có nhiều bệnh di truyền đơn gene khác như hemophilia, loạn dưỡng cơ Duchenne hay teo cơ tủy sống.

Điều đáng lưu ý là một gia đình có thể hoàn toàn không biết nguy cơ này tồn tại cho đến khi sinh một đứa trẻ mắc bệnh. Vì vậy, những gia đình từng sinh con mắc bệnh di truyền, nhiều lần sảy thai, thai lưu hoặc có người thân mắc bệnh nghi liên quan đến di truyền cần được tư vấn và cân nhắc xét nghiệm chuyên sâu.

Ngay cả những người không có tiền sử gia đình cũng có thể cân nhắc sàng lọc người lành mang gene bệnh sau khi được tư vấn đầy đủ về lợi ích, giới hạn cũng như chi phí của xét nghiệm.

Không chỉ khó nhận diện trước khi mang thai, việc chẩn đoán nhiều bệnh di truyền sau khi trẻ chào đời cũng là thách thức. Từ dữ liệu được tập hợp trong 21 năm với 716 trẻ được chẩn đoán thuộc 34 bệnh khác nhau, PGS-TS.Vũ Chí Dũng, Giám đốc Trung tâm Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, Bệnh viện Nhi Trung ương cho biết, biểu hiện của các bệnh rất đa dạng và phức tạp.

Có những bệnh nhân phải đi qua nhiều cơ sở y tế trước khi tìm ra nguyên nhân. Bệnh cảnh ban đầu có thể giống viêm não, động kinh, bệnh thần kinh, bệnh tiêu hóa, thậm chí từng được cho là biến cố liên quan đến tiêm chủng. Chỉ sau khi thực hiện xét nghiệm chuyển hóa và xét nghiệm di truyền, nguyên nhân thực sự mới dần được xác định.

Một trường hợp điển hình được chuyên gia đề cập là rối loạn chuyển hóa chu trình ure liên quan đến biến thể gene OTC. Trong một gia đình, nhiều trẻ trai tử vong rất sớm sau sinh, một số trường hợp trước đó được chẩn đoán theo hướng bệnh lý thần kinh. Nguy cơ chỉ được nhận diện rõ sau khi các bác sỹ khai thác kỹ tiền sử gia đình và xác định biến thể gây bệnh.

Đáng chú ý, biểu hiện bệnh không chỉ xuất hiện ở trẻ trai. Người mẹ mang biến thể có thể không có triệu chứng rõ ràng trước đó nhưng sau sinh lại xuất hiện tình trạng li bì, lơ mơ, nôn nhiều, thậm chí hôn mê. Có trường hợp ban đầu được chẩn đoán theo hướng trầm cảm sau sinh, sau đó là viêm não sau sinh, trong khi nguyên nhân thực sự liên quan đến tăng ammonia máu do rối loạn chuyển hóa.

PGS-TS.Vũ Chí Dũng lưu ý, bệnh lý di truyền trên thực tế không phải lúc nào cũng biểu hiện giống những mô tả điển hình. Với những bệnh cảnh thần kinh hoặc tâm thần chưa rõ nguyên nhân, đặc biệt có diễn biến bất thường, việc nghĩ tới rối loạn chuyển hóa và thực hiện các xét nghiệm phù hợp có thể giúp hạn chế bỏ sót bệnh.

Sự phát triển của di truyền học đang mở ra một hướng tiếp cận khác, thay vì chỉ tìm nguyên nhân sau khi một đứa trẻ mắc bệnh được sinh ra, nguy cơ có thể được nhận diện sớm hơn để gia đình chủ động trong kế hoạch sinh con. TS.Bùi Thị Phương Hoa cho biết, xét nghiệm di truyền phôi không phải kỹ thuật áp dụng giống nhau cho tất cả các trường hợp mà cần có chỉ định cụ thể.

Đối với những gia đình đã xác định nguy cơ mắc bệnh di truyền đơn gene, xét nghiệm di truyền trước làm tổ có thể được cân nhắc trong quá trình hỗ trợ sinh sản nhằm lựa chọn phôi phù hợp trước khi chuyển vào tử cung. Ở những trường hợp khác như phụ nữ lớn tuổi, sảy thai liên tiếp, thai lưu hoặc nhiều lần chuyển phôi thất bại, bác sỹ có thể cân nhắc phương pháp xét nghiệm phôi phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể.

Khả năng chủ động này đặc biệt có ý nghĩa đối với những gia đình từng sinh con mắc bệnh. Thay vì bước vào lần mang thai tiếp theo mà chưa xác định được nguy cơ, các cặp vợ chồng có thể được tư vấn trên cơ sở kết quả xét nghiệm di truyền và cân nhắc phương án sinh sản phù hợp.

Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý xét nghiệm di truyền hoặc xét nghiệm phôi không đồng nghĩa có thể bảo đảm tuyệt đối một đứa trẻ sinh ra sẽ không mắc bất kỳ bệnh lý nào. Mỗi kỹ thuật có phạm vi phát hiện, chỉ định và giới hạn riêng. Việc lựa chọn xét nghiệm cần căn cứ tiền sử gia đình, bệnh cảnh, kết quả khám và tư vấn của chuyên gia di truyền, sản khoa hoặc hỗ trợ sinh sản.

Một trong những thay đổi lớn của lĩnh vực di truyền những năm gần đây là sự phát triển nhanh chóng của công nghệ giải trình tự gene. PGS-TS.Vũ Chí Dũng cho biết, có những trường hợp trước đây gần như không thể xác định nguyên nhân bởi các phương pháp xét nghiệm truyền thống không phát hiện được bất thường. Sự xuất hiện của kỹ thuật giải trình tự thế hệ mới đã giúp nhận diện thêm nhiều biến thể gene.

Đặc biệt, giải trình tự toàn bộ hệ gene và các kỹ thuật giải trình tự đoạn dài đang mở rộng khả năng tìm kiếm nguyên nhân đối với những bệnh nhân chưa có chẩn đoán.

Việc phân tích cũng không chỉ dựa vào bệnh phẩm của người bệnh. Trong nhiều trường hợp, thông tin di truyền của cả bố và mẹ rất cần thiết để các chuyên gia đánh giá những biến thể chưa rõ ý nghĩa và xác định khả năng liên quan đến bệnh.

Ths.Lê Thị Thu Hiền, Giám đốc chuyên môn Bệnh viện Nam học và Hiếm muộn Hà Nội cho biết, di truyền là một trong những hướng chuyên môn bệnh viện sẽ tiếp tục đầu tư, phát triển nhằm nâng cao chất lượng điều trị và chăm sóc người bệnh.

Từ phát hiện những biến thể gene ẩn ở người khỏe mạnh đến xác định nguyên nhân của những ca bệnh từng nhiều năm chưa có lời giải, tiến bộ của y học di truyền đang dịch chuyển khả năng phòng ngừa về thời điểm sớm hơn. Với những gia đình có nguy cơ, một cuộc tư vấn và đánh giá di truyền trước mang thai có thể cung cấp thêm thông tin để cha mẹ hiểu rõ nguy cơ và đưa ra lựa chọn sinh sản phù hợp.

Xét nghiệm rút xuống dưới một giờ, người bệnh giảm thời gian chờ đợi

Ứng dụng tự động hóa và số hóa toàn bộ quy trình giúp một số xét nghiệm tại Bệnh viện Bạch Mai giảm thời gian thực hiện từ 2,5-3 giờ xuống dưới một giờ. Bệnh viện cũng thí điểm liên thông kết quả với tuyến tỉnh nhằm hạn chế xét nghiệm trùng lặp.

Từ khâu lấy mẫu, vận chuyển bệnh phẩm đến trả kết quả đang được số hóa và tự động hóa, qua đó rút ngắn đáng kể thời gian chờ đợi của người bệnh, đặc biệt với những trường hợp cấp cứu cần kết quả xét nghiệm sớm để bác sỹ đưa ra quyết định điều trị.

Thông tin được chia sẻ tại Hội nghị khoa học lần thứ I do Viện Xét nghiệm Y học, Bệnh viện Bạch Mai vừa tổ chức. PGS-TS.Nguyễn Tuấn Tùng, Phó giám đốc Bệnh viện Bạch Mai cho biết, việc đưa thiết bị tự động và số hóa toàn trình vào hoạt động xét nghiệm đang giúp giảm đáng kể thời gian thực hiện và trả kết quả.

Nếu trước đây một số xét nghiệm cần khoảng 2,5-3 giờ thì hiện thời gian đã được rút xuống dưới một giờ. Đối với xét nghiệm phục vụ cấp cứu, thời gian trả kết quả còn khoảng 55 phút.

Theo quy trình đang áp dụng, mẫu bệnh phẩm được định danh bằng mã QR và vận chuyển tự động đến phòng xét nghiệm. Kết quả sau khi hoàn thành được cập nhật lên hệ thống và chuyển tới bác sỹ, người bệnh, giảm các khâu xử lý thủ công và thời gian chờ đợi.

Việc rút ngắn thời gian xét nghiệm đặc biệt có ý nghĩa đối với các trường hợp cấp cứu, bởi kết quả xét nghiệm là một trong những căn cứ quan trọng giúp bác sỹ đánh giá tình trạng người bệnh, xác định hướng xử trí và đưa ra quyết định điều trị.

Một thay đổi khác đang được Bệnh viện Bạch Mai triển khai là thí điểm liên thông dữ liệu xét nghiệm với một số bệnh viện tuyến tỉnh. Việc chia sẻ và sử dụng lại kết quả xét nghiệm đủ điều kiện có thể giúp người bệnh hạn chế phải thực hiện lại những xét nghiệm đã có, đồng thời giảm thời gian chờ đợi và các chi phí phát sinh không cần thiết.

Cùng với số hóa quy trình, bệnh viện đang ứng dụng những kỹ thuật chuyên sâu như giải trình tự gen thế hệ mới (NGS), PCR và sinh học phân tử trong chẩn đoán, điều trị ung thư, bệnh lý huyết học cũng như các bệnh liên quan đến gen.

PGS-TS.Đào Xuân Cơ, Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai cho rằng, trong y học hiện đại, xét nghiệm không còn đơn thuần là một bộ phận kỹ thuật hỗ trợ phía sau hoạt động lâm sàng.

Xét nghiệm hiện diện tại hầu hết những điểm quyết định quan trọng trong quá trình chăm sóc người bệnh, từ phát hiện nguy cơ, chẩn đoán, phân tầng bệnh, lựa chọn phương pháp điều trị đến theo dõi đáp ứng và tiên lượng. Xét nghiệm cũng đóng vai trò trong giám sát dịch bệnh và đánh giá kết quả chăm sóc sức khỏe.

Không chỉ phục vụ từng ca bệnh, dữ liệu xét nghiệm sau khi được chuẩn hóa, quản trị và bảo vệ phù hợp còn có thể trở thành nguồn dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu khoa học, hình thành ngân hàng mẫu và cơ sở dữ liệu y sinh. Đây cũng là nền tảng để xây dựng các mô hình dự báo, đánh giá hiệu quả điều trị và đưa kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng.

Phát biểu tại Hội nghị, Thứ trưởng Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà nhấn mạnh chất lượng xét nghiệm tác động trực tiếp đến chẩn đoán, điều trị, theo dõi và tiên lượng bệnh, đồng thời giữ vai trò quan trọng trong giám sát dịch bệnh và ứng phó các tình huống y tế khẩn cấp.

Lãnh đạo Bộ Y tế đề nghị Bệnh viện Bạch Mai và Viện Xét nghiệm Y học đặt chất lượng xét nghiệm và an toàn người bệnh lên hàng đầu, quản lý chặt toàn bộ quá trình từ chỉ định, lấy mẫu, vận chuyển, phân tích đến trả và sử dụng kết quả; tăng cường nội kiểm, ngoại kiểm và quản trị rủi ro.

Theo định hướng phát triển hai cơ sở Bệnh viện Bạch Mai vận hành như một chỉnh thể thống nhất, các công đoạn từ chỉ định, lấy mẫu, vận chuyển, tiếp nhận, phân tích, xác nhận đến trả và diễn giải kết quả sẽ tiếp tục được chuẩn hóa.

Bệnh viện cũng đặt mục tiêu giảm các xét nghiệm trùng lặp, không cần thiết, đồng thời phát triển những xét nghiệm chuyên sâu có giá trị đối với quyết định điều trị và tăng cường tư vấn xét nghiệm, hội chẩn liên chuyên khoa.

Qua cửa ải ung thư, người bệnh vẫn đối mặt nguy cơ tim mạch

Suy tim, đột quỵ, thuyên tắc phổi có thể xuất hiện trong hoặc nhiều năm sau điều trị ung thư. Đáng lo ngại, những dấu hiệu ban đầu như khó thở, đau ngực, phù chân dễ bị nhầm với tác dụng phụ của quá trình điều trị, khiến biến cố tim mạch có nguy cơ bị bỏ sót.

Những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị đang giúp ngày càng nhiều bệnh nhân ung thư kéo dài thời gian sống, thậm chí kiểm soát bệnh ổn định trong nhiều năm. Tuy nhiên, cùng với thành quả đó, một vấn đề khác ngày càng được y học quan tâm là sức khỏe tim mạch của người bệnh trong và sau hành trình điều trị ung thư.

Các biến cố như suy tim, đột quỵ, huyết khối và thuyên tắc phổi không chỉ ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục điều trị ung thư mà trong những trường hợp nghiêm trọng còn trực tiếp đe dọa tính mạng người bệnh.

Dữ liệu được các bác sỹ dẫn lại cho thấy, bệnh nhân ung thư có nguy cơ thuyên tắc phổi cao gấp 3,7 lần, nguy cơ suy tim và đột quỵ tăng khoảng 1,6 lần so với người không mắc ung thư. Nguy cơ tử vong do bệnh tim mạch ở nhóm bệnh nhân này cũng được ghi nhận cao hơn.

Trường hợp của một nữ bệnh nhân 61 tuổi cho thấy nguy cơ tim mạch có thể xuất hiện ngay cả sau nhiều năm bệnh ung thư đã được kiểm soát.

Bệnh nhân đã điều trị ung thư ổn định trong 7 năm nhưng bất ngờ phải nhập viện cấp cứu vì khó thở dữ dội, tức ngực, chỉ số oxy trong máu giảm thấp. Kết quả thăm khám xác định bệnh nhân suy hô hấp, tràn dịch màng phổi kèm thuyên tắc phổi cấp. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, tình trạng tắc nghẽn mạch máu phổi có thể khiến suy hô hấp tiến triển và đe dọa tính mạng.

Bệnh nhân được hội chẩn giữa các chuyên khoa Tim mạch, Hô hấp và Ung bướu, sau đó điều trị bằng thuốc kháng đông, kháng sinh, dẫn lưu dịch màng phổi kết hợp chăm sóc tích cực. Sau điều trị, tình trạng khó thở cải thiện và bệnh nhân tiếp tục được theo dõi song song sức khỏe tim mạch và ung thư.

TS.Trần Vũ Minh Thư, chuyên khoa tim mạch cho biết, bản thân ung thư có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối do khối u tiết ra các chất thúc đẩy quá trình đông máu. Không chỉ bệnh lý nền, một số phương pháp được sử dụng trong quá trình điều trị như hóa trị, thuốc chống tân sinh mạch, phẫu thuật hay đặt catheter cũng có thể góp phần làm gia tăng nguy cơ huyết khối.

Điều này lý giải vì sao việc kiểm soát được ung thư không đồng nghĩa mọi nguy cơ sức khỏe liên quan đã chấm dứt. Một thách thức khác là các dấu hiệu cảnh báo tổn thương tim mạch ở bệnh nhân ung thư đôi khi không đặc hiệu.

Khó thở, phù chân, đau hoặc tức ngực, giảm khả năng gắng sức, mệt mỏi có thể xuất hiện trong quá trình điều trị ung thư và dễ được cho là tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị hoặc tình trạng suy nhược do bệnh.

Nếu nguyên nhân thực sự xuất phát từ tim mạch nhưng không được nhận diện kịp thời, tổn thương có thể tiếp tục tiến triển. Đến giai đoạn chức năng tim suy giảm nghiêm trọng, khả năng hồi phục sẽ khó khăn hơn và quá trình điều trị ung thư cũng có thể bị ảnh hưởng.

Vì vậy, việc đánh giá sức khỏe tim mạch ở bệnh nhân ung thư không nên chỉ được thực hiện sau khi xuất hiện biến cố. Tùy tình trạng bệnh, loại ung thư, phương pháp điều trị và các yếu tố nguy cơ của từng người, bác sỹ có thể đánh giá nguy cơ tim mạch trước điều trị, tiếp tục theo dõi trong quá trình điều trị và duy trì kiểm tra sau đó.

Mục tiêu không phải tách riêng hai bệnh lý mà là tìm được sự cân bằng giữa hiệu quả điều trị ung thư và khả năng bảo vệ hệ tim mạch. Sự gia tăng số người sống lâu hơn sau ung thư đang làm thay đổi cách tiếp cận trong chăm sóc người bệnh. Mục tiêu không còn chỉ tập trung kiểm soát khối u mà cần quan tâm đến những vấn đề sức khỏe có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống và tuổi thọ trong nhiều năm sau điều trị.

Việc phối hợp giữa chuyên khoa Ung bướu và Tim mạch có thể giúp nhận diện những bệnh nhân nguy cơ cao, phát hiện sớm dấu hiệu độc tính tim mạch và điều chỉnh phương án điều trị phù hợp trước khi tổn thương trở nên nghiêm trọng.

Đối với người bệnh, những biểu hiện như khó thở bất thường hoặc tăng dần, đau tức ngực, phù chân, hồi hộp, giảm rõ rệt khả năng vận động không nên mặc nhiên coi là hệ quả của ung thư hay tác dụng phụ của thuốc. Đặc biệt, khó thở đột ngột, đau ngực dữ dội, ngất hoặc tím tái là những dấu hiệu cần được đánh giá y tế khẩn cấp.

Tin liên quan
Tin khác