Bộ Y tế đang đề xuất siết kiểm soát nhiễm khuẩn trong toàn bộ quá trình khám, chữa bệnh, gắn trách nhiệm trực tiếp với người đứng đầu cơ sở y tế.
Ngăn nhiễm khuẩn và vi khuẩn kháng thuốc trong bệnh viện
Nhiễm khuẩn liên quan đến chăm sóc y tế từ lâu đã trở thành một trong những thách thức đối với an toàn người bệnh. Đáng lo ngại hơn, cùng với sự gia tăng của tình trạng kháng kháng sinh, việc điều trị các nhiễm khuẩn mắc phải trong quá trình khám, chữa bệnh ngày càng phức tạp.
| Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo là yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn phải được thực hiện trong toàn bộ quá trình cung cấp dịch vụ khám, chữa bệnh, đồng thời gắn chặt với quản lý chất lượng và an toàn người bệnh. |
Ước tính mỗi năm trên thế giới có khoảng 136 triệu ca nhiễm khuẩn bệnh viện do vi sinh vật kháng thuốc gây ra. Hệ quả không chỉ là tăng nguy cơ tử vong, giảm hiệu quả điều trị mà còn kéo dài thời gian nằm viện, làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và tạo thêm nguy cơ phát tán các vi sinh vật kháng thuốc từ bệnh viện ra cộng đồng.
Trước những thách thức này, Bộ Y tế đang lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư quy định về kiểm soát nhiễm khuẩn tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh, dự kiến thay thế Thông tư số 16/2018/TT-BYT ngày 20/7/2018.
Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo là yêu cầu kiểm soát nhiễm khuẩn phải được thực hiện trong toàn bộ quá trình cung cấp dịch vụ khám, chữa bệnh, đồng thời gắn chặt với quản lý chất lượng và an toàn người bệnh.
Thay vì áp dụng đồng loạt, phạm vi và mức độ kiểm soát sẽ được xác định trên cơ sở hoạt động chuyên môn, nhóm người bệnh, kỹ thuật, thủ thuật, dụng cụ, thiết bị y tế và mức độ nguy cơ thực tế tại từng cơ sở.
Các biện pháp kiểm soát bao phủ từ giám sát nhiễm khuẩn, giám sát việc tuân thủ quy trình, kiểm soát các kỹ thuật và thủ thuật xâm lấn đến phòng ngừa lây truyền vi sinh vật, vệ sinh tay, xử lý dụng cụ, thiết bị y tế, chất thải, đồ vải và vệ sinh môi trường.
Đáng chú ý, kết quả giám sát không chỉ nhằm phục vụ báo cáo. Dữ liệu phải được phân tích và phản hồi để nhận diện nguy cơ, xác định những vấn đề cần ưu tiên, lựa chọn giải pháp kiểm soát, khắc phục những điểm yếu và đánh giá lại hiệu quả sau can thiệp.
Dự thảo cũng đặt ra yêu cầu ứng dụng công nghệ số trong kiểm soát nhiễm khuẩn. Dữ liệu phải bảo đảm chất lượng, an ninh mạng, an toàn hệ thống thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân; đồng thời có khả năng kết nối, chia sẻ và tái sử dụng. Việc khai thác dữ liệu sẵn có được ưu tiên nhằm hạn chế tình trạng nhập liệu và báo cáo trùng lặp.
Một thay đổi đáng chú ý khác là trách nhiệm kiểm soát nhiễm khuẩn được xác định ở cấp độ toàn cơ sở thay vì chỉ tập trung vào một bộ phận chuyên môn. Người đứng đầu cơ sở khám, chữa bệnh có trách nhiệm tổ chức thực hiện, phân công nhiệm vụ, bảo đảm nguồn lực, kiểm tra và giám sát. Mỗi tổ chức, cá nhân trong cơ sở y tế cũng phải thực hiện trách nhiệm kiểm soát nhiễm khuẩn tương ứng với chức năng và nhiệm vụ của mình.
Đối với chương trình giám sát do Bộ Y tế triển khai thống nhất trên toàn quốc, các cơ sở thuộc phạm vi áp dụng phải tuân thủ chung về định nghĩa, tiêu chí, phương pháp, chỉ số và yêu cầu kỹ thuật. Đây là cơ sở để dữ liệu có thể so sánh và sử dụng hiệu quả hơn cho hoạt động phòng ngừa, kiểm soát nhiễm khuẩn.
Đối với phẫu thuật, thủ thuật và các can thiệp có sử dụng thiết bị xâm nhập, cơ sở khám, chữa bệnh phải triển khai đồng bộ biện pháp phòng ngừa nhiễm khuẩn. Bệnh viện đồng thời phải giám sát những thực hành trọng yếu và kết quả liên quan, kịp thời phản hồi, khắc phục và đánh giá lại hiệu quả.
Nhân viên thực hiện kỹ thuật, thủ thuật, can thiệp xâm lấn cũng như những người tham gia các hoạt động có nguy cơ phải được đào tạo, hướng dẫn và đánh giá năng lực kiểm soát nhiễm khuẩn phù hợp với nhiệm vụ được giao.
129 thuốc y học cổ truyền được đề xuất bổ sung vào danh mục bảo hiểm y tế
Bộ Y tế đang lấy ý kiến Dự thảo Thông tư ban hành danh mục thuốc dược liệu, thuốc kết hợp dược chất với dược liệu, thuốc cổ truyền và dược liệu thuộc phạm vi hưởng của người tham gia Bảo hiểm y tế.
Theo Bộ Y tế, danh mục hiện hành gồm 229 thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền và 349 vị thuốc cổ truyền. Tại dự thảo mới, số thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền dự kiến tăng lên 358 mục, tương đương bổ sung 129 mục. Danh mục dược liệu gồm 344 mục, giảm 5 mục so với 349 vị thuốc cổ truyền hiện nay.
Đáng chú ý, Bộ Y tế đề xuất xây dựng riêng danh mục 35 thuốc kết hợp dược chất với dược liệu thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ Bảo hiểm y tế. Đây là nhóm thuốc kết hợp thành phần của y học hiện đại với thành phần có nguồn gốc dược liệu, cho thấy xu hướng tăng cường kết hợp giữa hai phương pháp điều trị trong thực hành lâm sàng.
Việc một loại thuốc được bổ sung vào danh mục không có nghĩa Quỹ Bảo hiểm y tế sẽ thanh toán trong mọi trường hợp. Dự thảo thiết kế phạm vi chi trả cụ thể đối với từng thuốc, gắn với chỉ định điều trị, cấp chuyên môn của cơ sở khám, chữa bệnh, tỷ lệ thanh toán hoặc thời gian sử dụng.
Chẳng hạn, với Panax notoginseng saponins - nhóm hoạt chất chiết xuất từ tam thất - Quỹ Bảo hiểm y tế dự kiến thanh toán 50% tại cơ sở khám, chữa bệnh cấp chuyên sâu và cấp cơ bản trong một số trường hợp như đột quỵ giai đoạn cấp, sau chấn thương sọ não hoặc sau phẫu thuật thần kinh.
Cách tiếp cận này vừa mở rộng lựa chọn thuốc cho người bệnh, vừa đặt ra yêu cầu kiểm soát sử dụng và chi trả nhằm bảo đảm nguồn lực của Quỹ Bảo hiểm y tế được sử dụng đúng chỉ định và có hiệu quả.
Dự thảo cũng bổ sung đường dùng “tiêm” trong quy định thanh toán thuốc Bảo hiểm y tế. Phạm vi bao gồm tiêm bắp, dưới da, trong da, tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm nội khớp, nội nhãn, nội dịch kính, vào các khoang của cơ thể và tiêm vào huyệt.
Quy mô sử dụng thuốc đang chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi khám, chữa bệnh Bảo hiểm y tế. Bà Trần Thị Trang, Vụ trưởng Vụ Bảo hiểm y tế cho biết, mỗi năm cả nước có khoảng 195 triệu lượt khám, chữa bệnh Bảo hiểm y tế với tổng chi hơn 160.000 tỷ đồng. Trong đó, thuốc chiếm hơn 31% tổng chi của Quỹ.
Tuy nhiên, tỷ trọng chi cho thuốc y học cổ truyền hiện mới khoảng 5,4%, trong khi tổng chi cho lĩnh vực y học cổ truyền chỉ khoảng 3,3%. Ở chiều ngược lại, tỷ lệ bao phủ Bảo hiểm y tế đã vượt 97% dân số trong quý I/2026. Độ bao phủ lớn của chính sách tạo nền tảng tài chính quan trọng để mở rộng khả năng tiếp cận các phương pháp điều trị, trong đó có y học cổ truyền, đặc biệt tại tuyến xã và hệ thống y tế cơ sở.
Mạng lưới khám, chữa bệnh y học cổ truyền cũng đã được mở rộng. Thứ trưởng Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà cho biết, cả nước hiện có 5 bệnh viện y học cổ truyền trực thuộc Bộ và các bộ, ngành, 61 bệnh viện tuyến tỉnh cùng 10 bệnh viện tư nhân.
Đợt rà soát lần này diễn ra trong bối cảnh danh mục thuốc thuộc phạm vi thanh toán của Bảo hiểm y tế nói chung cũng đang được mở rộng. Ngoài nhóm thuốc dược liệu và thuốc cổ truyền, Bộ Y tế dự kiến bổ sung 84 dược phẩm mới vào phạm vi thanh toán, trong đó có 30 thuốc điều trị ung thư chi phí cao.
Những con số này cho thấy việc cập nhật danh mục thuốc không đơn thuần là bổ sung thêm tên thuốc được thanh toán, mà liên quan trực tiếp tới bài toán cân bằng giữa mở rộng quyền lợi người tham gia Bảo hiểm y tế và khả năng chi trả bền vững của Quỹ.
Chuẩn hóa dữ liệu, tạo nền tảng cho chuyển đổi số y tế
Bộ Y tế đang xây dựng các tiêu chuẩn cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế, hướng tới thống nhất cách mô tả, tổ chức và trao đổi dữ liệu trong toàn ngành.
Ngày 9/4/2026, Bộ Y tế tổ chức cuộc họp bàn về xây dựng kế hoạch, lộ trình thực hiện các tiêu chuẩn cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế. Các tiêu chuẩn được ưu tiên xây dựng nhằm mô tả dữ liệu chủ của cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế theo quy định tại Điều 14 và Điều 15 Nghị định 102/2025/NĐ-CP.
Trước mắt, Bộ Y tế xác định 4 nhóm tiêu chuẩn ưu tiên. Nhóm thứ nhất mô tả cấu trúc thông điệp dữ liệu về các cơ quan, tổ chức y tế hoạt động theo quy định của pháp luật. Nhóm thứ hai liên quan đến dữ liệu nhân lực y tế. Nhóm thứ ba là dữ liệu cơ bản về dược và thiết bị y tế. Nhóm còn lại, có phạm vi tác động trực tiếp tới người dân, là cấu trúc thông điệp dữ liệu về thông tin sức khỏe cá nhân.
Điểm đáng chú ý là quá trình chuẩn hóa không đơn thuần nhằm xác định cần thu thập những thông tin gì. Bài toán quan trọng hơn là thống nhất cách mô tả và tổ chức dữ liệu để thông tin được tạo ra từ những hệ thống khác nhau vẫn có khả năng tham chiếu, kết nối và đồng bộ.
Thực tế, dữ liệu y tế được hình thành từ nhiều hoạt động chuyên môn và được quản lý tại nhiều cơ sở dữ liệu khác nhau. Nếu thiếu các tiêu chuẩn thống nhất, việc kết nối giữa các hệ thống sẽ gặp khó khăn, dữ liệu có nguy cơ bị chia cắt và giá trị khai thác bị hạn chế.
Bởi vậy, Bộ Y tế yêu cầu các tiêu chuẩn mới phải bảo đảm thống nhất với những kiến trúc và cơ sở dữ liệu đang được triển khai trong ngành. Các dự thảo tiêu chuẩn được yêu cầu bám sát Khung Kiến trúc Chuyển đổi số y tế và Khung Kiến trúc dữ liệu của Bộ Y tế đang được Trung tâm Thông tin Y tế Quốc gia hoàn thiện.
Cùng với đó, những cơ sở dữ liệu và mô hình quản lý chuyên môn đã có thay đổi cần tiếp tục được rà soát. Các đơn vị phải xác định dữ liệu cốt lõi để tập trung xây dựng và hoàn thiện, vừa bảo đảm tính kế thừa, vừa phù hợp với các quy định mới.
Mục tiêu xa hơn của chuẩn hóa là tạo cơ sở để các hệ thống y tế có thể “nói cùng một ngôn ngữ”. Thông qua việc mô tả dữ liệu chủ của cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành dưới dạng tiêu chuẩn, những tiêu chuẩn này sẽ trở thành căn cứ tham chiếu và đồng bộ dữ liệu giữa các cơ sở dữ liệu của Bộ Y tế với các bộ, ngành liên quan.
Xét ở góc độ chuyển đổi số, chuẩn hóa dữ liệu là công việc ít được người sử dụng nhìn thấy nhưng lại quyết định khả năng vận hành của cả hệ sinh thái số. Hồ sơ sức khỏe điện tử, bệnh án điện tử hay những hệ thống quản lý thuốc, thiết bị, nhân lực chỉ có thể phát huy đầy đủ giá trị nếu dữ liệu bên trong có khả năng kết nối và được hiểu thống nhất.
Với người bệnh, giá trị cuối cùng không nằm ở số lượng cơ sở dữ liệu được xây dựng mà ở khả năng thông tin sức khỏe đã được tạo lập có thể phục vụ quá trình chăm sóc, khám và điều trị một cách thuận lợi, an toàn. Với cơ quan quản lý, dữ liệu thống nhất và có khả năng đối chiếu sẽ tạo thêm nền tảng cho phân tích, hoạch định chính sách và phân bổ nguồn lực.
Bởi vậy, xây dựng “ngôn ngữ chung” cho dữ liệu y tế có thể xem là bước đi nền tảng để chuyển từ số hóa từng hoạt động riêng lẻ sang kết nối và khai thác dữ liệu ở quy mô toàn ngành. Giá trị của quá trình này sẽ được thể hiện rõ hơn khi thông tin từ nhiều hệ thống không còn đứng riêng rẽ mà có thể kết nối, kế thừa và phục vụ xuyên suốt quá trình chăm sóc sức khỏe người dân.