Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 26/7: Ung thư đại trực tràng gia tăng, nhiều bệnh nhân lỡ "thời điểm vàng" điều trị
D.Ngân - 26/07/2026 08:30
Số ca ung thư đại trực tràng tại Việt Nam tăng khoảng 1,7 lần trong 20 năm qua, nhưng phần lớn người bệnh vẫn được phát hiện ở giai đoạn muộn.

Ung thư đại trực tràng gia tăng, nhiều bệnh nhân lỡ "thời điểm vàng" điều trị

Ung thư đại trực tràng đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với hệ thống y tế Việt Nam khi số ca mắc mới liên tục gia tăng trong nhiều năm qua. Đáng lo ngại hơn, đa số người bệnh chỉ được phát hiện khi ung thư đã bước sang giai đoạn muộn, làm giảm đáng kể cơ hội điều trị triệt để, đồng thời gia tăng chi phí và gánh nặng cho người bệnh cũng như xã hội.

Các chuyên gia kỳ vọng Việt Nam sẽ sớm xây dựng chương trình tầm soát ung thư đại trực tràng quy mô quốc gia với quy trình thống nhất, góp phần phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn tiền ung thư hoặc giai đoạn rất sớm.

Phát biểu tại Hội nghị Nội soi tiêu hóa can thiệp miền Bắc lần thứ I do Hội Nội soi Tiêu hóa can thiệp Việt Nam (VIGES) vừa tổ chức, Ths.Phạm Như Hiển, Bệnh viện Trung ương Huế cho biết, rào cản lớn nhất trong điều trị ung thư đại trực tràng hiện nay không còn nằm ở kỹ thuật mà ở việc số lượng bệnh nhân được phát hiện ở giai đoạn sớm vẫn còn quá ít.

Theo số liệu mới nhất từ GLOBOCAN, ung thư đại trực tràng hiện đứng thứ tư về số ca mắc mới tại Việt Nam với khoảng 16.835 ca mỗi năm và 8.454 trường hợp tử vong. Trong vòng 20 năm qua, tỷ lệ mắc bệnh đã tăng khoảng 1,7 lần, đặc biệt ở nam giới và nhóm người trên 50 tuổi.

Các chuyên gia cho rằng nhận thức của người dân về nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng đã được cải thiện, nhất là ở những người có yếu tố nguy cơ như tuổi cao hoặc có người thân từng mắc bệnh. Cùng với đó, nhu cầu khám sức khỏe định kỳ ngày càng tăng, nhiều phương tiện cận lâm sàng như xét nghiệm dấu ấn sinh học, siêu âm hay chụp cắt lớp vi tính cũng được sử dụng phổ biến hơn.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn người dân vẫn chỉ đến cơ sở y tế khi xuất hiện các triệu chứng rõ rệt như táo bón kéo dài, tiêu chảy, đi ngoài ra máu hoặc đau bụng. Điều này khiến nội soi đại tràng chủ yếu được thực hiện để chẩn đoán bệnh thay vì tầm soát chủ động nhằm phát hiện tổn thương từ giai đoạn sớm.

Thực tế tại Bệnh viện Trung ương Huế cho thấy, trong giai đoạn 2021-2025, bệnh viện tiếp nhận 2.359 bệnh nhân ung thư đại trực tràng, trung bình khoảng 400-500 ca mỗi năm. Đáng chú ý, khoảng hai phần ba số người bệnh được chẩn đoán khi ung thư đã ở giai đoạn muộn.

Độ tuổi trung bình của người bệnh là 62,1 tuổi, trong đó hơn 56% từ 60 tuổi trở lên. Ung thư trực tràng chiếm khoảng 52% tổng số ca, còn ung thư đại tràng chiếm 48%.

Theo Ths.Phạm Như Hiển, nội soi đại tràng hiện vẫn là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện sớm ung thư đại trực tràng cũng như các tổn thương tiền ung thư.

Chi phí thực hiện kỹ thuật này tại Việt Nam tương đối thấp, dao động khoảng 12-24 USD đối với nội soi không tiền mê và 32-60 USD với nội soi có gây mê. Bảo hiểm y tế cũng chi trả chi phí nội soi đối với người bệnh có triệu chứng nghi ngờ nhằm phục vụ chẩn đoán và điều trị.

Đây được xem là điều kiện thuận lợi để mở rộng các chương trình phát hiện sớm nếu hoạt động tầm soát được triển khai đồng bộ và bài bản trong cộng đồng.

Theo các chuyên gia, phát hiện tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư ở giai đoạn rất sớm có ý nghĩa quyết định trong việc lựa chọn phương pháp điều trị.

Với những tổn thương mới chỉ xâm lấn nông đến lớp dưới niêm mạc, người bệnh có thể được điều trị bằng kỹ thuật cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD), giúp loại bỏ tổn thương, bảo tồn đại trực tràng và tránh phải phẫu thuật lớn. Ngược lại, nếu ung thư đã xâm lấn sâu, phẫu thuật triệt căn vẫn là lựa chọn bắt buộc.

Còn theo PGS-TS.Nguyễn Công Long, Chủ tịch Hội Nội soi Tiêu hóa và Can thiệp Việt Nam, Giám đốc Trung tâm Tiêu hóa - Gan mật, Bệnh viện Bạch Mai, nhiều cơ sở y tế đang tích cực đổi mới nhằm nâng cao hiệu quả phát hiện sớm ung thư đại trực tràng.

Trong đó, nội soi đại tràng tiền mê ngày càng được mở rộng, trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng để hỗ trợ phát hiện polyp và các tổn thương nhỏ, đồng thời chất lượng nội soi cũng được cải thiện thông qua chuẩn hóa quy trình, nâng cao thời gian rút ống soi và tăng cường hội chẩn đa chuyên khoa.

Các chuyên gia kỳ vọng Việt Nam sẽ sớm xây dựng chương trình tầm soát ung thư đại trực tràng quy mô quốc gia với quy trình thống nhất, góp phần phát hiện bệnh ngay từ giai đoạn tiền ung thư hoặc giai đoạn rất sớm.

Trong bối cảnh số ca mắc tiếp tục gia tăng, tầm soát chủ động kết hợp chuẩn hóa chất lượng nội soi được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tử vong do căn bệnh này.

Tại hội nghị, các chuyên gia cũng nhận định lĩnh vực nội soi tiêu hóa can thiệp của Việt Nam đang phát triển nhanh với nhiều kỹ thuật hiện đại trong chẩn đoán và điều trị sớm ung thư đường tiêu hóa. Tuy nhiên, sự chênh lệch về nhân lực, trang thiết bị và năng lực chuyên môn giữa các tuyến y tế vẫn còn khá lớn, khiến nhiều người bệnh ở địa phương chưa có cơ hội tiếp cận các kỹ thuật chuyên sâu.

Vì vậy, việc tăng cường đào tạo, chuyển giao kỹ thuật, chuẩn hóa quy trình chuyên môn và mở rộng mạng lưới nội soi chất lượng cao được kỳ vọng sẽ giúp nâng cao năng lực của các cơ sở y tế tuyến dưới, qua đó mở rộng cơ hội phát hiện sớm và điều trị hiệu quả ung thư đại trực tràng cho người dân trên cả nước.

Phát hiện tiền ung thư dạ dày từ cơn đau bụng tưởng vô hại

Hai tuần liên tiếp phải chịu những cơn đau âm ỉ vùng thượng vị kèm ợ hơi liên tục, ông N.V.C. (64 tuổi, Hà Nội) cho rằng đây chỉ là biểu hiện quen thuộc của bệnh đau dạ dày do thường xuyên thức khuya, làm việc với cường độ cao. Không tự dùng thuốc điều trị, ông quyết định đến bệnh viện kiểm tra khi các triệu chứng kéo dài và không có dấu hiệu thuyên giảm.

Kết quả nội soi cho thấy niêm mạc dạ dày xuất hiện hai vùng tổn thương có cấu trúc bất thường, gồm một tổn thương rộng khoảng 2 cm ở góc bờ cong nhỏ và một tổn thương khoảng 1 cm tại mặt trước hang vị. Đáng chú ý, toàn bộ niêm mạc dạ dày của bệnh nhân đã rơi vào tình trạng viêm teo nặng, mức độ C3 theo phân loại Kimura, được xem là yếu tố làm gia tăng nguy cơ hình thành ung thư dạ dày.

Sinh thiết ban đầu tại vùng hang vị xác định tổn thương là loạn sản độ thấp, một dạng u tuyến tiền ung thư cần được loại bỏ sớm để ngăn chặn quá trình chuyển thành ung thư xâm lấn.

Tuy nhiên, thách thức lớn nhất trong điều trị không nằm ở khối u mà xuất phát từ tiền sử bệnh nền phức tạp của người bệnh. Ba năm trước, ông C. đã được đặt stent mạch vành và từ đó đến nay phải duy trì Aspirin liều 81 mg mỗi ngày nhằm phòng ngừa hình thành cục máu đông gây tắc stent. Bên cạnh đó, ông còn có tiền sử tăng huyết áp kéo dài 8 năm và đang điều trị thường xuyên bằng Telmisartan.

Theo các bác sỹ, phương pháp điều trị tối ưu đối với tổn thương này là cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD). Đây là kỹ thuật hiện đại giúp loại bỏ toàn bộ tổn thương ngay từ giai đoạn sớm, bảo tồn dạ dày và tránh phải phẫu thuật. Tuy nhiên, ESD cũng là thủ thuật có nguy cơ chảy máu rất cao do diện cắt rộng và hệ thống mạch máu dưới niêm mạc dày đặc.

Điều đó đặt ê-kíp điều trị trước một bài toán hết sức khó khăn. Nếu tiếp tục duy trì Aspirin, nguy cơ xuất huyết trong và sau thủ thuật sẽ tăng cao, việc cầm máu trở nên rất phức tạp. Ngược lại, nếu ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu hoàn toàn, cục máu đông có thể hình thành tại vị trí stent mạch vành, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh.

Trước tình huống này, các bác sỹ chuyên khoa Nội soi tiêu hóa và Tim mạch đã tiến hành hội chẩn liên chuyên khoa để xây dựng phương án điều trị tối ưu. Sau khi đánh giá kỹ chức năng tim, tình trạng lưu thông của stent và nguy cơ huyết khối, các bác sỹ tim mạch đã xác định "khung thời gian vàng" cho phép người bệnh tạm ngừng Aspirin trong 5-7 ngày trước thủ thuật.

Khoảng thời gian này được tính toán nhằm bảo đảm thuốc giảm tác dụng trên tiểu cầu, hạn chế tối đa nguy cơ chảy máu trong quá trình bóc tách tổn thương, đồng thời vẫn giữ được mức an toàn đối với hệ tim mạch, giảm nguy cơ hình thành huyết khối trong stent.

Trước khi tiến hành can thiệp, các bác sỹ đã trao đổi chi tiết với người bệnh và gia đình về cả hai nhóm nguy cơ gồm xuất huyết tiêu hóa và biến cố tim mạch. Sau khi được tư vấn đầy đủ, người bệnh đồng thuận thực hiện thủ thuật.

Ca cắt tách dưới niêm mạc qua nội soi diễn ra thuận lợi. Toàn bộ khối tổn thương được bóc tách nguyên vẹn, không xảy ra biến chứng chảy máu hay tai biến tim mạch. Ngay sau khi diện cắt ổn định, Aspirin được sử dụng trở lại nhằm tiếp tục bảo vệ hệ thống mạch vành.

Điều đáng chú ý là kết quả giải phẫu bệnh trên toàn bộ bệnh phẩm sau ESD cho thấy tổn thương thực tế đã tiến triển thành loạn sản độ cao, tức giai đoạn tiền ung thư mức độ nặng, chỉ còn cách ung thư dạ dày giai đoạn sớm một bước. Đồng thời, xét nghiệm mô bệnh học còn phát hiện sự hiện diện của vi khuẩn Helicobacter pylori (HP), mặc dù trước đó xét nghiệm hơi thở cho kết quả âm tính.

Theo các bác sỹ, đây là minh chứng cho thấy sinh thiết ban đầu đôi khi chưa phản ánh đầy đủ bản chất của tổn thương. Mảnh sinh thiết chỉ lấy được một phần rất nhỏ của khối u nên có thể bỏ sót những vùng đã tiến triển nặng hơn. Vì vậy, ESD không chỉ mang ý nghĩa điều trị triệt để mà còn được xem là tiêu chuẩn vàng giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương trên toàn bộ bệnh phẩm.

Các chuyên gia cũng lưu ý, ở những bệnh nhân có viêm teo niêm mạc dạ dày nặng như trường hợp của ông C., các phương pháp không xâm lấn như test hơi thở có thể cho kết quả âm tính giả với vi khuẩn HP.

Do đó, việc kiểm tra lại trên mô bệnh học sau cắt u và điều trị tiệt trừ HP nếu phát hiện nhiễm khuẩn là bước rất quan trọng nhằm giảm nguy cơ tái phát tổn thương và hạn chế tiến triển thành ung thư dạ dày trong tương lai.

Qua trường hợp này, các bác sỹ khuyến cáo người dân không nên chủ quan với những triệu chứng tưởng như đơn giản như đau thượng vị, đầy hơi hay ợ hơi kéo dài, đặc biệt ở người trên 50 tuổi hoặc có các yếu tố nguy cơ như viêm dạ dày mạn tính, viêm teo niêm mạc, tiền sử nhiễm HP hoặc bệnh lý tim mạch phải sử dụng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu.

Việc thăm khám và nội soi sớm không chỉ giúp phát hiện tổn thương tiền ung thư ở giai đoạn có thể điều trị triệt để mà còn tạo cơ hội bảo tồn cơ quan và nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài.

Thiếu niên 15 tuổi phẫu thuật một lần điều trị hai bệnh tuyến giáp

Những thay đổi ở cổ và giọng nói tưởng chỉ là biểu hiện bình thường của tuổi dậy thì lại là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý tuyến giáp nguy hiểm. Thiếu niên 15 tuổi được phát hiện đồng thời mắc Basedow gây cường giáp và nang giáp kích thước lớn, phải trải qua quá trình điều trị, phẫu thuật bài bản để tránh nguy cơ biến chứng đe dọa tính mạng.

Nghĩ con đang bước vào tuổi dậy thì nên việc giọng nói trầm hơn và vùng cổ to dần là điều bình thường, gia đình Ethan (15 tuổi, quốc tịch Singapore) không quá lo lắng. Chỉ đến khi cổ sưng to nhanh, kèm biểu hiện khó thở, người thân mới đưa em đến viện thăm khám.

Kết quả kiểm tra cho thấy Ethan không chỉ mắc bệnh Basedow gây cường giáp mà còn có một nang giáp lớn ở thùy trái tuyến giáp. Đây là sự kết hợp hiếm gặp, đặc biệt ở một bé trai tuổi thiếu niên, đòi hỏi quá trình điều trị phải được tính toán cẩn trọng nhằm kiểm soát cả bệnh nội tiết lẫn tổn thương thực thể của tuyến giáp.

PGS-TS.Vũ Hữu Vĩnh, Giám đốc Trung tâm Ngoại Lồng ngực - Mạch máu cho biết, Basedow là bệnh tự miễn khiến tuyến giáp sản xuất quá mức hormone, gây cường giáp. Bệnh thường gặp ở nữ giới trong độ tuổi từ 20 đến 40, trong khi tỷ lệ xuất hiện ở bé trai tuổi thiếu niên rất hiếm.

Theo bác sỹ, người mắc Basedow thường có các biểu hiện như cổ to, mắt lồi, tim đập nhanh, hồi hộp, run tay, đổ nhiều mồ hôi, mất ngủ, sụt cân dù ăn uống bình thường hoặc nhiều hơn, đồng thời dễ cáu gắt và kích động. Những triệu chứng này rất dễ bị nhầm lẫn với sự thay đổi về tâm sinh lý trong giai đoạn dậy thì nếu phụ huynh không chú ý theo dõi.

Bên cạnh tình trạng cường giáp, siêu âm vùng cổ còn phát hiện Ethan có một nang giáp kích thước khoảng 4 cm ở thùy trái, bên trong chứa nhiều dịch.

Theo các bác sỹ, nếu không được điều trị kịp thời, khối nang sẽ tiếp tục phát triển, chèn ép khí quản, thực quản và dây thần kinh thanh quản, gây khó thở, nuốt nghẹn, khàn tiếng. Nguy hiểm hơn, khi nang bị xuất huyết hoặc nhiễm trùng, người bệnh có thể đau dữ dội, suy hô hấp và cần cấp cứu khẩn cấp.

Do người bệnh đang trong tình trạng cường giáp, ê-kíp điều trị không thể phẫu thuật ngay. PGS-TS.Vũ Hữu Vĩnh chỉ định điều trị nội khoa trước nhằm đưa chức năng tuyến giáp trở về trạng thái ổn định, giảm nguy cơ xảy ra cơn "bão giáp", biến chứng đặc biệt nguy hiểm có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim, suy đa tạng, thậm chí tử vong.

Sau một tháng điều trị bằng thuốc kháng giáp, thuốc chẹn beta kết hợp dung dịch Lugol, các chỉ số chức năng tuyến giáp của Ethan trở về bình thường, nhịp tim được kiểm soát dưới 100 lần mỗi phút, đủ điều kiện tiến hành phẫu thuật.

Theo PGS-TS.Vũ Hữu Vĩnh, phẫu thuật trên người mắc Basedow luôn tiềm ẩn nhiều thách thức hơn so với các trường hợp thông thường bởi hệ thống mạch máu trong tuyến giáp tăng sinh mạnh, làm nguy cơ chảy máu trong và sau mổ cao hơn đáng kể.

Để bảo đảm an toàn, ê-kíp sử dụng dao siêu âm giúp cắt mô và hàn kín mạch máu gần như đồng thời, hạn chế tối đa mất máu. Trong ca mổ kéo dài khoảng hai giờ, các bác sỹ cắt bỏ hoàn toàn thùy giáp trái chứa khối nang, đồng thời bảo tồn thùy giáp phải còn lành, dây thần kinh quặt ngược thanh quản, khí quản và các tuyến cận giáp nhằm duy trì chức năng tuyến giáp sau điều trị.

Ca phẫu thuật diễn ra thuận lợi, toàn bộ khối nang được loại bỏ mà không gây tổn thương thần kinh hay các cấu trúc quan trọng vùng cổ. Việc giảm khối lượng mô tuyến giáp cũng giúp quá trình kiểm soát bệnh Basedow bằng thuốc sau mổ trở nên hiệu quả hơn.

Chỉ sau ba ngày, Ethan hồi phục tốt, ăn uống bình thường, không còn đau nhiều và được xuất viện. Đáng chú ý, em không phải sử dụng hormone tuyến giáp thay thế suốt đời nhờ phần tuyến giáp lành được bảo tồn. Kết quả giải phẫu bệnh sau phẫu thuật xác định khối nang là tổn thương lành tính, không có dấu hiệu ung thư.

Từ trường hợp này, PGS-TS.Vũ Hữu Vĩnh khuyến cáo, phụ huynh không nên chủ quan trước những biểu hiện như cổ to bất thường, thay đổi giọng nói, tim đập nhanh, sụt cân, run tay hoặc cáu gắt kéo dài ở trẻ trong độ tuổi dậy thì. Dù nhiều triệu chứng có thể giống với những thay đổi sinh lý bình thường, đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý tuyến giáp cần được phát hiện sớm.

Việc thăm khám chuyên khoa ngay khi xuất hiện các biểu hiện bất thường không chỉ giúp chẩn đoán chính xác nguyên nhân mà còn tạo cơ hội điều trị ở giai đoạn sớm, hạn chế biến chứng nguy hiểm và bảo tồn tối đa chức năng tuyến giáp cho người bệnh.

Tin liên quan
Tin khác