Chăm sóc sức khỏe thận từ sớm, không đợi tổn thương mới bắt đầu
Ở tuổi 23, N.N.M, sống tại Hà Nội, có lẽ chưa từng nghĩ mình phải đối diện với nguy cơ tổn thương đường tiết niệu. Cơn đau quặn dữ dội bất ngờ xuất hiện ở vùng thắt lưng trái, lan xuống hạ vị, kèm tiểu khó, tiểu buốt và tiểu rắt buộc nam thanh niên phải nhập viện cấp cứu.
| Chăm sóc thận cần trở thành một phần của thói quen bảo vệ sức khỏe lâu dài, đặc biệt trước những yếu tố nguy cơ ngày càng phổ biến trong lối sống hiện đại. |
Kết quả thăm khám kết hợp siêu âm ổ bụng và chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu phát hiện một viên sỏi kích thước khoảng 4 mm mắc tại đoạn 1/3 dưới niệu quản trái.
Bốn milimet tưởng rất nhỏ nhưng hậu quả không hề nhỏ. Viên sỏi mắc lại trên đường di chuyển của nước tiểu, gây giãn niệu quản và ứ nước đài bể thận trái. Điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả, các bác sỹ phải tính đến phương án can thiệp để giải phóng tắc nghẽn.
Bác sỹ Vinh cho biết, sỏi niệu quản gây tắc nghẽn kéo dài có thể làm gia tăng áp lực trong hệ tiết niệu, ảnh hưởng tới chức năng thận. Nguy cơ trở nên nghiêm trọng hơn nếu xuất hiện nhiễm trùng, người bệnh có thể đối mặt với nhiễm trùng đường tiết niệu, ứ mủ thận và suy giảm chức năng thận nếu không được xử trí kịp thời.
Từ tình trạng của bệnh nhân, ê-kíp Chuyên khoa Ngoại, Hệ thống Y tế MEDLATEC quyết định nội soi ngược dòng tán sỏi niệu quản bằng laser. Kỹ thuật này tiếp cận viên sỏi qua đường tiết niệu tự nhiên. Ống nội soi được đưa qua niệu đạo vào bàng quang, sau đó đi lên niệu quản để tiếp cận trực tiếp viên sỏi. Năng lượng laser phá sỏi thành những mảnh nhỏ, giúp loại bỏ sỏi và giải phóng vị trí tắc nghẽn.
Sau tán sỏi, bệnh nhân được đặt ống thông JJ trong niệu quản nhằm duy trì lưu thông nước tiểu và hỗ trợ niệu quản hồi phục. Phương pháp ít xâm lấn giúp người bệnh không có vết mổ ngoài da, sớm đi lại, ăn uống và xuất viện sau ba ngày.
Ca điều trị kết thúc thuận lợi nhưng câu chuyện chăm sóc sức khỏe thận không dừng lại cùng thời điểm viên sỏi được loại bỏ. Trường hợp một nam thanh niên mới 23 tuổi phải can thiệp do sỏi niệu quản cho thấy bệnh lý thận và đường tiết niệu không chỉ là vấn đề của tuổi trung niên hoặc cao tuổi. Người trẻ vẫn có thể mắc sỏi, nhiễm trùng, tắc nghẽn đường tiết niệu và đối diện nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận.
Đáng lưu ý, mức độ nguy hiểm của sỏi không hoàn toàn tỷ lệ thuận với kích thước. Viên sỏi chỉ vài milimet vẫn có khả năng mắc lại tại vị trí hẹp của niệu quản, cản trở dòng nước tiểu và gây áp lực ngược lên hệ thống đài bể thận.
Nếu tắc nghẽn được phát hiện và giải quyết sớm, khả năng bảo tồn chức năng thận thuận lợi hơn. Ngược lại, việc cố chịu đau, tự sử dụng thuốc hoặc kéo dài thời gian thăm khám có thể khiến tình trạng tắc nghẽn và những biến chứng liên quan trở nên phức tạp.
Bác sỹ Vinh lưu ý cơn đau quặn thận thường xuất hiện đột ngột, dữ dội ở vùng thắt lưng và có thể lan xuống bụng dưới hoặc vùng bẹn. Người bệnh cũng có thể gặp tình trạng tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu, buồn nôn hoặc nôn. Sốt, rét run xuất hiện cùng đau vùng thắt lưng và bất thường tiểu tiện càng cần được kiểm tra sớm do có thể liên quan đến nhiễm trùng trên nền đường tiết niệu đang tắc nghẽn.
"Cơn đau quặn thận là một cấp cứu ngoại khoa. Ngay sau lúc xuất hiện các triệu chứng đau lưng đột ngột, tiểu buốt, tiểu máu, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh những biến chứng đáng tiếc", bác sỹ Vinh khuyến cáo.
Tuy nhiên, bảo vệ sức khỏe thận không nên bắt đầu từ một cơn đau quặn thận. Nhiều vấn đề liên quan tới thận và đường tiết niệu không tạo ra triệu chứng dữ dội ngay từ đầu. Chăm sóc thận cần trở thành một phần của thói quen bảo vệ sức khỏe lâu dài, đặc biệt trước những yếu tố nguy cơ ngày càng phổ biến trong lối sống hiện đại.
Uống ít nước, thường xuyên nhịn tiểu, ăn nhiều muối, sử dụng quá nhiều đạm động vật, ít vận động, thừa cân hoặc sử dụng thuốc không hợp lý đều là những vấn đề cần được lưu ý. Với người từng mắc sỏi, nguy cơ tái phát càng đặt ra yêu cầu duy trì các biện pháp dự phòng lâu dài thay vì coi việc lấy hết sỏi đồng nghĩa đã kết thúc điều trị.
Ba tháng trì hoãn điều trị, khối ung thư tụy tăng gần gấp đôi
Chị Ngà, 43 tuổi, đến viện khám do đau vùng thượng vị, ăn uống kém, đầy bụng, khó tiêu và sụt 7 kg trong thời gian ngắn. Kết quả chụp CT phát hiện khối tổn thương ở thân và đuôi tụy kích thước khoảng 7 cm, cấu trúc dạng nang, một phần hóa dịch, chèn ép dạ dày và tĩnh mạch lách, nghi ngờ u xâm lấn.
Tổn thương được đánh giá cần phẫu thuật sớm. Tuy nhiên, thay vì thực hiện chỉ định điều trị, người bệnh quyết định trở về nhà tự sử dụng thuốc nam.
Các triệu chứng không thuyên giảm. Đau bụng ngày càng tăng, khả năng ăn uống suy giảm khiến chị phải trở lại bệnh viện sau ba tháng.
Lần chụp CT thứ hai cho thấy tình trạng đã thay đổi đáng kể. Khối u phát triển lên 12 cm, gần gấp đôi kích thước ban đầu, cấu trúc không đồng nhất với các vùng hóa dịch và tăng sinh mạch máu bên trong. Tổn thương lớn chèn ép vùng rốn lách, tĩnh mạch thận trái, tuyến thượng thận trái, đại tràng ngang, các quai ruột non và bờ dưới dạ dày.
Từ một cuộc phẫu thuật được khuyến cáo thực hiện sớm, người bệnh giờ phải đối mặt với ca đại phẫu khó hơn nhiều. TS.Phạm Công Khánh, Trưởng khoa Gan - Mật - Tụy, Trung tâm Nội soi và Phẫu thuật Nội soi Tiêu hóa cho biết, thân và đuôi tụy nằm sát nhiều mạch máu cùng các cơ quan quan trọng. Khối u tại vị trí này tiến triển có thể xâm lấn các cấu trúc xung quanh, làm giảm khả năng phẫu thuật triệt căn và gia tăng đáng kể độ phức tạp của cuộc mổ.
Với trường hợp chị Ngà, khối u lớn đặt ra nguy cơ xâm lấn các mạch máu lớn, dạ dày, đại tràng ngang, góc lách, tuyến thượng thận trái và thận trái. Quá trình phẫu tích cũng tiềm ẩn nguy cơ xuất huyết, tổn thương mạch máu hoặc ảnh hưởng nguồn máu nuôi các tạng liên quan.
Từ trường hợp này, các bác sỹ đặc biệt lưu ý tới đặc điểm khó nhận biết ở giai đoạn đầu của ung thư tụy. Bệnh có thể tiến triển trong thời gian dài với những biểu hiện không đặc hiệu. Đau âm ỉ vùng thượng vị, chán ăn, đầy bụng, khó tiêu, mệt mỏi hay sụt cân rất dễ bị nhầm với bệnh dạ dày và các rối loạn tiêu hóa thông thường.
Sự nhầm lẫn hoặc chủ quan với những triệu chứng ban đầu có thể khiến bệnh nhân bỏ qua giai đoạn thuận lợi để phát hiện và điều trị. Các biểu hiện kéo dài như đau vùng thượng vị, đầy bụng, chán ăn, sụt cân không rõ nguyên nhân hoặc vàng da cần được thăm khám để xác định nguyên nhân. Với trường hợp đã phát hiện khối u tụy và có chỉ định điều trị, người bệnh không nên tự ý trì hoãn hoặc thay thế phác đồ chuyên khoa bằng thuốc nam, thuốc truyền miệng hay những phương pháp chưa được kiểm chứng.
Từ "khối u giả" đến bài toán chẩn đoán chính xác bệnh lý tiêu hóa
Cơn đau quặn vùng hố chậu phải đưa bệnh nhân L.T.N, 65 tuổi, ở Lạng Sơn đến cơ sở y tế kiểm tra. Siêu âm ban đầu ghi nhận hình ảnh một cấu trúc lồng tại khu vực manh tràng, gợi ý tình trạng lồng ruột.
Quá trình kiểm tra tiếp tục được mở rộng bằng siêu âm, nội soi đại tràng và chụp cắt lớp vi tính đa dãy MSCT. Nội soi phát hiện một khối lồi khá rõ trong lòng manh tràng, tương đối đều, kích thước khoảng 4 cm.
Một tổn thương với hình thái như vậy có thể dẫn tới nhiều hướng chẩn đoán khác nhau, từ polyp đại tràng, u manh tràng đến u nhầy ruột thừa. Nếu chỉ quan sát bề mặt qua nội soi, bản chất của khối bất thường chưa thể được xác định.
Những lát cắt MSCT sau đó cung cấp thêm một dữ kiện quan trọng. Ths.Trần Xuân Tiến, chuyên khoa tiêu hóa khi thăm khám cho bệnh nhân cho biết, khối mô mềm kích thước khoảng 30 x 40 mm lồi vào lòng manh tràng. Phân tích liên tục trên các lát cắt cùng hình ảnh tái tạo đa mặt phẳng cho thấy bên trong khối có cấu trúc dạng ống liên tục với gốc, thân và ngọn ruột thừa.
Mối liên hệ giải phẫu này làm thay đổi hướng tiếp cận tổn thương. Khối lồi không xuất phát độc lập từ thành manh tràng mà liên quan trực tiếp tới ruột thừa. Các bác sỹ nhận định gốc ruột thừa đã lộn vào lòng manh tràng, tạo hình ảnh tương tự một khối u.
Bệnh nhân được định hướng mắc lồng ruột thừa vào manh tràng. Phân tích sâu hơn ghi nhận tổn thương có ranh giới tương đối rõ, không có tụ dịch quanh manh tràng hoặc thâm nhiễm mỡ xung quanh. Xét nghiệm máu không tăng bạch cầu. Biểu hiện nổi bật của người bệnh chủ yếu là các cơn đau quặn vùng hố chậu phải.
Các dữ kiện chưa gợi ý rõ một tổn thương ác tính nhưng cũng chưa đủ cơ sở để loại trừ hoàn toàn khả năng có khối u. Dựa trên phân loại McSwain, hình ảnh của bệnh nhân được định hướng thuộc lồng ruột thừa type III. Quá trình lồng bắt đầu từ gốc ruột thừa, phần gốc lộn vào lòng manh tràng trong lúc thân và đầu ruột thừa vẫn giữ vị trí ban đầu.
Do chưa lấy bệnh phẩm trong lần nội soi đầu tiên, bệnh nhân tiếp tục được thăm khám tại Bệnh viện K nhằm xác định bản chất tổn thương bằng giải phẫu bệnh.
Kết quả kiểm tra sau đó mang đến thêm một chi tiết đặc biệt. CT không còn ghi nhận khối u manh tràng. Cấu trúc tại gốc ruột thừa vẫn lớn hơn bình thường nhưng khối lồi từng hiện diện khá rõ trong lòng manh tràng đã không còn biểu hiện tương tự. Nội soi chỉ ghi nhận tổn thương viêm loét tại gốc ruột thừa sát vùng tiếp giáp với manh tràng.
Giải phẫu bệnh xác định viêm mạn tính xơ hóa, không phát hiện tổn thương u. Sự thay đổi của "khối u" qua hai lần kiểm tra trở thành mắt xích giúp lý giải diễn biến tưởng như mâu thuẫn.
Ths.Trần Xuân Tiến lý giải lồng ruột thừa có thể xuất hiện từng đợt. Ruột thừa lộn vào lòng manh tràng rồi tự tháo, làm hình ảnh trên CT thay đổi tùy trạng thái tại thời điểm khảo sát. Giai đoạn lồng có thể gây đau quặn, sau quá trình tự tháo, triệu chứng cũng có khả năng giảm dần.
Đối chiếu toàn bộ dữ liệu chẩn đoán hình ảnh, nội soi và mô bệnh học, bệnh nhân được xác định mắc lồng ruột thừa vào manh tràng thể giả u, thứ phát trên nền viêm mạn tính xơ hóa gốc ruột thừa.
Triệu chứng đã giảm, tình trạng lồng có xu hướng tự tháo và kết quả mô bệnh học không ghi nhận u. Người bệnh được điều trị nội khoa, tiếp tục theo dõi và chưa phải phẫu thuật.
Ths.Trần Xuân Tiến cho rằng, trước một tổn thương dạng khối ở manh tràng, việc đánh giá đồng thời nguồn gốc, hình thái và mối liên quan giải phẫu có ý nghĩa quan trọng để phân biệt lồng ruột thừa với polyp, u nhầy ruột thừa hoặc các khối u vùng manh tràng.
Thách thức lớn nằm ở chỗ bệnh không có biểu hiện đặc hiệu. Người mắc có thể đau vùng hố chậu phải, đau quặn từng cơn hoặc tái diễn, buồn nôn, nôn, thay đổi thói quen đại tiện hay chảy máu đường tiêu hóa. Một số trường hợp biểu hiện gần giống viêm ruột thừa cấp, số khác chỉ xuất hiện những đợt đau kéo dài hoặc được phát hiện tình cờ qua thăm khám.
Sự đa dạng của triệu chứng khiến chẩn đoán không thể chỉ dựa trên biểu hiện lâm sàng. Hình ảnh giống một khối u trên nội soi cũng chưa đủ để kết luận bản chất tổn thương.
Nội soi có ưu thế quan sát trực tiếp bề mặt và hình thái khối bất thường trong lòng manh tràng. CT hoặc MSCT lại cho phép khảo sát sâu hơn về cấu trúc, nguồn gốc và mối liên hệ giải phẫu. Giải phẫu bệnh tiếp tục bổ sung bằng chứng quan trọng để xác định bản chất mô học, đặc biệt trước những tổn thương chưa thể loại trừ nguy cơ ác tính.
Sự kết hợp của các phương pháp trở nên đặc biệt có giá trị với những bệnh lý hiếm hoặc có biểu hiện không điển hình. Một kết luận vội vàng dựa trên riêng một hình ảnh có thể dẫn đến lựa chọn xử trí không phù hợp, trong lúc việc xác định đúng nguồn gốc tổn thương có khả năng thay đổi hoàn toàn hướng điều trị.