Y tế - Sức khỏe
Ứng dụng công nghệ cao, mở hướng điều trị mới cho ung thư phụ khoa giai đoạn sớm
D.Ngân - 19/01/2026 16:31
Việc lần đầu tiên tại Việt Nam triển khai sinh thiết hạch cửa sau phúc mạc bằng ICG kết hợp phẫu thuật vNOTES cho ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm cho thấy bước tiến quan trọng trong ứng dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống người bệnh.

Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng ung thư ngày càng gia tăng. Theo số liệu ghi nhận, năm 2018 cả nước có khoảng 160.000 ca ung thư mới và 110.000 ca tử vong do ung thư. Đến năm 2022, số ca mắc mới đã vượt hơn 180.000 ca, trong khi số ca tử vong tăng lên trên 120.000 ca, đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp chẩn đoán và điều trị.

Bệnh nhân đang được chăm sóc tại cơ sở y tế.

Trong bối cảnh đó, ngày 8/1/2026, Bệnh viện K ghi dấu mốc quan trọng khi triển khai thành công kỹ thuật sinh thiết hạch cửa sau phúc mạc sử dụng chất nhuộm huỳnh quang ICG (Indocyanine Green) kết hợp phẫu thuật nội soi qua đường âm đạo (vNOTES) cho bệnh nhân ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm.

Đây là lần đầu tiên tại Việt Nam, kỹ thuật đánh giá hạch tiên tiến được thực hiện hoàn toàn qua đường âm đạo, tiếp cận trực tiếp khoang sau phúc mạc mà không cần bất kỳ vết mổ nào trên thành bụng.

Bệnh nhân là nữ, 69 tuổi, có tiền sử tăng huyết áp, nhập viện trong tình trạng ra máu âm đạo bất thường sau mãn kinh. Sau thăm khám và đánh giá toàn diện, bệnh nhân được chẩn đoán ung thư nội mạc tử cung giai đoạn IA.

Sau hội chẩn đa chuyên khoa, ê-kíp điều trị quyết định lựa chọn phương pháp vNOTES kết hợp sinh thiết hạch cửa sau phúc mạc bằng ICG, đồng thời tiến hành cắt toàn bộ tử cung và hai phần phụ.

Ca phẫu thuật do TS.Lê Trí Chinh, Trưởng Khoa Ngoại Phụ khoa, Bệnh viện K trực tiếp thực hiện, phối hợp cùng ê-kíp gây mê hồi sức do TS.Trần Đức Thọ phụ trách, diễn ra an toàn, chính xác.

Theo các chuyên gia, vNOTES là xu hướng phẫu thuật xâm lấn tối thiểu thế hệ mới, mang lại nhiều ưu điểm như không để sẹo mổ, giảm đau sau phẫu thuật, thời gian hồi phục nhanh và rút ngắn thời gian nằm viện.

Trong khi đó, sinh thiết hạch cửa bằng ICG hiện được xem là kỹ thuật tối ưu trong đánh giá tình trạng di căn hạch, giúp xác định chính xác các hạch có nguy cơ di căn đầu tiên, từ đó tránh nạo vét hạch hệ thống không cần thiết, giảm nguy cơ phù bạch huyết và các biến chứng mạch - thần kinh lâu dài.

Việc kết hợp hai kỹ thuật này được đánh giá là bước tiến mang tính chiến lược trong điều trị ung thư phụ khoa hiện đại, vừa đảm bảo tính triệt căn, vừa tôn trọng tối đa cấu trúc giải phẫu và chất lượng cuộc sống người bệnh.

Chia sẻ về dấu mốc thực hiện thành công hơn 200 ca phẫu thuật vNOTES, TS.Lê Trí Chinh cho biết, từ nền tảng kinh nghiệm tích lũy qua hàng trăm ca phẫu thuật, đội ngũ bác sỹ khoa Ngoại Phụ khoa không ngừng cập nhật, cải tiến và đưa các kỹ thuật tiên tiến của thế giới vào thực tiễn điều trị tại Việt Nam.

Việc triển khai thành công sinh thiết hạch cửa bằng ICG kết hợp vNOTES trong ung thư nội mạc tử cung giai đoạn sớm là minh chứng cho năng lực chuyên môn và tinh thần tiên phong vì lợi ích lâu dài của người bệnh.

Ung thư tiếp tục là thách thức lớn đối với hệ thống y tế toàn cầu, trong đó Việt Nam không nằm ngoài xu hướng gia tăng cả về số ca mắc mới và tử vong.

Trước áp lực ngày càng lớn này, việc ứng dụng các kỹ thuật điều trị mới, hiệu quả và phù hợp với điều kiện thực tiễn trở thành yêu cầu cấp thiết.

Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là điều trị ung thư theo hướng cá thể hóa, dựa trên đặc điểm sinh học của khối u và thể trạng người bệnh.

Các kỹ thuật chẩn đoán phân tử, xét nghiệm gen và sinh thiết lỏng cho phép phát hiện sớm tổn thương, đánh giá chính xác nguy cơ di căn và đáp ứng điều trị, từ đó giúp bác sỹ lựa chọn phác đồ tối ưu, hạn chế điều trị quá mức.

Trong lĩnh vực phẫu thuật, các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu thế hệ mới như phẫu thuật nội soi robot, phẫu thuật nội soi một lỗ, phẫu thuật qua các đường tiếp cận tự nhiên đang ngày càng được áp dụng rộng rãi.

Những phương pháp này giúp giảm đau sau mổ, hạn chế biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện và sớm đưa người bệnh trở lại sinh hoạt bình thường, trong khi vẫn đảm bảo nguyên tắc điều trị triệt căn.

Song song với đó, kỹ thuật sinh thiết hạch cửa, xạ trị điều biến liều, xạ trị định vị thân (SBRT) và các phương pháp xạ trị chính xác cao đang góp phần nâng cao hiệu quả kiểm soát khối u, đồng thời bảo tồn tối đa các cơ quan lành xung quanh.

Đặc biệt, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lập kế hoạch xạ trị giúp tăng độ chính xác, giảm sai sót và cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân.

Ở lĩnh vực điều trị nội khoa, liệu pháp miễn dịch và điều trị nhắm trúng đích được xem là bước tiến mang tính đột phá. Thay vì tấn công toàn bộ tế bào đang phân chia như hóa trị truyền thống, các phương pháp này tác động chọn lọc vào tế bào ung thư hoặc kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể, qua đó cải thiện thời gian sống thêm và chất lượng sống cho nhiều nhóm bệnh nhân.

Tại Việt Nam, nhiều cơ sở y tế tuyến trung ương và chuyên khoa ung bướu đã từng bước làm chủ, triển khai hiệu quả các kỹ thuật điều trị ung thư hiện đại, tiệm cận với trình độ khu vực và quốc tế.

Việc làm chủ công nghệ không chỉ giúp người bệnh trong nước được tiếp cận phương pháp điều trị tiên tiến với chi phí hợp lý hơn, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tính bền vững của hệ thống y tế.

Các chuyên gia nhận định, trong bối cảnh nguồn lực còn hạn chế, chiến lược phát triển kỹ thuật mới trong điều trị ung thư cần gắn với đào tạo nhân lực chuyên sâu, đầu tư có trọng điểm và tăng cường hợp tác quốc tế.

Đây là hướng đi quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, giảm gánh nặng kinh tế - xã hội do ung thư gây ra, đồng thời đáp ứng yêu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người dân.

Tin liên quan
Tin khác