Ung thư không còn là căn bệnh chỉ gặp ở người trưởng thành. Dù số ca mắc ở trẻ em thấp hơn nhiều so với người lớn, đây vẫn là gánh nặng lớn đối với hệ thống y tế bởi trẻ cần được điều trị trong môi trường chuyên biệt với phác đồ, thuốc và chế độ chăm sóc hoàn toàn khác.
| Tại Việt Nam, số ca mắc ung thư mới là gần 180.000 trường hợp mỗi năm. |
Phát biểu tại Hội thảo phòng chống ung thư vừa diễn ra, BS.CKII Nguyễn Đình Văn, Trưởng khoa Ung bướu - Huyết học, Bệnh viện Nhi đồng 2 cho biết, Việt Nam hiện chưa có hệ thống ghi nhận ung thư trẻ em trên phạm vi toàn quốc. Dựa trên tỷ lệ mắc trung bình của thế giới, ước tính mỗi năm cả nước có khoảng 3.000-3.500 trẻ được chẩn đoán mắc ung thư.
Riêng tại Bệnh viện Nhi đồng 2, đến giữa năm 2026 đã có hơn 1.670 bệnh nhi đang điều trị. Trong giai đoạn 2024-2025, bệnh viện tiếp nhận khoảng 400 ca mới, trong đó bệnh bạch cầu cấp dòng lympho là loại ung thư thường gặp nhất.
Theo BS.CKII Nguyễn Đình Văn, khác với người lớn, trẻ em hiện chưa có các chương trình tầm soát ung thư định kỳ. Vì vậy, nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển, làm giảm cơ hội điều trị thành công.
Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm và điều trị đúng phác đồ, nhiều loại ung thư ở trẻ em hoàn toàn có thể chữa khỏi. Phân tích sơ bộ tại Khoa Ung bướu - Huyết học, Bệnh viện Nhi đồng 2 cho thấy tỷ lệ sống của bệnh nhi hiện vượt 70%, cao hơn mục tiêu tối thiểu 60% mà Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đặt ra trong Chương trình toàn cầu về ung thư trẻ em đến năm 2030.
Theo các chuyên gia, số ca ung thư trẻ em được phát hiện ngày càng nhiều phản ánh năng lực chẩn đoán của hệ thống y tế đã được cải thiện. Tuy nhiên, điều này cũng khiến các trung tâm ung bướu nhi đối mặt với áp lực ngày càng lớn.
Hiện cả nước có chưa đến 100 bác sỹ chuyên điều trị ung thư trẻ em. Trong khi đó, điều trị ung thư nhi đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, thời gian điều trị kéo dài và áp lực nghề nghiệp lớn, nhưng cơ chế thu hút, đào tạo và giữ chân nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế.
BS.CKII Nguyễn Đình Văn cho rằng, cần tiếp tục mở rộng mạng lưới điều trị theo mô hình vệ tinh, giúp các bệnh viện tuyến dưới đảm nhận những giai đoạn điều trị phù hợp và theo dõi sau điều trị, trong khi các trung tâm chuyên sâu tập trung tiếp nhận ca bệnh mới và các trường hợp nặng.
Thực tế tại khu vực phía Nam cho thấy nhu cầu điều trị ung thư trẻ em tăng nhanh trong nhiều năm qua. Sau khi Bệnh viện Nhi đồng 2 tham gia điều trị từ năm 2011, chỉ khoảng 5 năm sau đã rơi vào tình trạng quá tải. Đến giai đoạn 2018-2019, Bệnh viện Nhi đồng Thành phố đi vào hoạt động cũng nhanh chóng đối mặt với áp lực tương tự.
Trên phạm vi cả nước, thông tin từ PGS-TS.Đỗ Anh Tú, Phó giám đốc Bệnh viện K, Chánh văn phòng Hội Ung thư Việt Nam cho biết, theo Globocan 2024, thế giới có hơn 20 triệu ca ung thư mới, gần một nửa trong số đó tử vong.
Tại Việt Nam, số ca mắc mới gần 180.000 trường hợp. So với năm 2008, khi cả nước ghi nhận hơn 100.000 ca mắc, số ca ung thư trong 16 năm qua đã tăng khoảng 60%, trong khi số ca tử vong tăng 35%. Nếu không có biện pháp can thiệp sớm, số ca mắc được dự báo có thể tăng 80% vào năm 2050.
Ở nam giới, ung thư phổi đứng hàng đầu và thường được phát hiện muộn, khiến chi phí điều trị cao, mục tiêu chủ yếu là kéo dài thời gian sống.
Ở nữ giới, ung thư vú đứng hàng đầu nhưng đã có nhiều tiến bộ trong điều trị. Ngay cả ở giai đoạn di căn, nhiều người bệnh vẫn sống trên 5 năm hoặc được chữa khỏi.
Theo PGS-TS.Đỗ Anh Tú, khoảng 40% số ca ung thư trên thế giới có thể phòng ngừa bằng cách kiểm soát rượu bia, thuốc lá, béo phì và tình trạng ít vận động. Tại Việt Nam, gần 50% số ca ung thư liên quan đến nhiễm trùng. Do đó, cần chú trọng phòng ngừa HPV, HCV, HBV và duy trì lối sống lành mạnh.
Bên cạnh nâng cao năng lực điều trị, các chuyên gia cho rằng phòng bệnh vẫn là giải pháp bền vững nhằm giảm gánh nặng ung thư trong tương lai.
Hiện nay, ung thư cổ tử cung là một trong số ít bệnh ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vắc-xin. Theo WHO, virus HPV là nguyên nhân gây gần như toàn bộ các trường hợp ung thư cổ tử cung, đồng thời liên quan đến nhiều bệnh lý khác như ung thư âm hộ, âm đạo, hậu môn, dương vật, hầu họng và mụn cóc sinh dục.
Bộ Y tế khuyến cáo trẻ nên tiêm vắc-xin HPV ở độ tuổi 11-12, khi chưa phơi nhiễm virus qua đường tình dục. Đây là thời điểm cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch mạnh nhất, mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu.
Đối với trẻ từ 9-14 tuổi, chỉ cần tiêm hai liều cách nhau 6 tháng. Nếu bắt đầu tiêm sau 14 tuổi, người tiêm cần hoàn thành đủ ba liều trong vòng 6 tháng để đạt hiệu quả bảo vệ tương đương.
BSCKI Lê Thị Giao Thi, Hệ thống Nhà thuốc và Trung tâm Tiêm chủng Long Châu cho biết, tiêm vắc-xin càng sớm, đặc biệt trong độ tuổi 9-14, càng giúp nâng cao hiệu quả phòng bệnh, đồng thời giảm chi phí do chỉ cần hai liều thay vì ba liều.
Theo bác sỹ Giao Thi, hiện Việt Nam lưu hành hai loại vắc-xin HPV là Gardasil 4 và Gardasil 9. Trong đó, Gardasil 9 mở rộng khả năng bảo vệ lên 9 chủng HPV, được chỉ định cho cả nam và nữ từ 9 đến 45 tuổi, giúp phòng ngừa nhiều bệnh lý liên quan đến HPV như ung thư cổ tử cung, ung thư hậu môn, ung thư hầu họng và mụn cóc sinh dục.
Ở nhóm chưa từng phơi nhiễm HPV, vắc-xin có thể phòng ngừa khoảng 90% các trường hợp nhiễm HPV, mụn cóc sinh dục và tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. Việc tăng tỷ lệ bao phủ vắc-xin trong cộng đồng cũng góp phần hình thành miễn dịch cộng đồng, giảm sự lưu hành của virus HPV.
Các chuyên gia cho biết phần lớn phản ứng sau tiêm chỉ ở mức độ nhẹ như đau, đỏ hoặc sưng tại vị trí tiêm, sốt nhẹ, đau đầu hoặc mệt mỏi và thường tự khỏi sau 1-2 ngày. Những phản ứng nghiêm trọng rất hiếm gặp. Sau tiêm, người được tiêm cần ở lại cơ sở y tế theo dõi ít nhất 30 phút để bảo đảm an toàn.
Hiện vắc-xin HPV miễn phí được triển khai trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng đối với trẻ em gái thuộc diện quy định. Bên cạnh đó, người dân vẫn có thể chủ động lựa chọn tiêm dịch vụ phù hợp với độ tuổi và nhu cầu phòng bệnh.
Với các bệnh lý về gan, số liệu của Bộ Y tế cho thấy, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ nhiễm viêm gan B và viêm gan C cao trong khu vực. Hiện cả nước ước tính có khoảng 6,5 triệu người mắc viêm gan B và gần 1 triệu người mắc viêm gan C.
Đây cũng là hai nguyên nhân hàng đầu dẫn đến xơ gan và ung thư gan. Trong khi đó, ung thư gan hiện là một trong những loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam, gây gánh nặng lớn về bệnh tật cũng như tử vong.
Viêm gan B do virus HBV gây ra là bệnh lý truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng làm tổn thương tế bào gan và tiến triển thành viêm gan mạn tính, xơ gan hoặc ung thư gan nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Theo các chuyên gia, khoảng 25% người nhiễm virus viêm gan B có nguy cơ gặp các biến chứng nghiêm trọng, trong khi 100% trường hợp ung thư gan ở trẻ em đều bắt nguồn từ viêm gan B. Chính vì vậy, tiêm vắc-xin được xem là giải pháp hiệu quả nhất để chủ động bảo vệ sức khỏe.
Vắc-xin viêm gan B là vắc-xin tái tổ hợp, được sản xuất bằng công nghệ di truyền nhằm tổng hợp kháng nguyên bề mặt HBsAg của virus viêm gan B.
Hiện nay, Việt Nam đang lưu hành nhiều loại vắc-xin phòng viêm gan B với công nghệ sản xuất hiện đại, đáp ứng nhu cầu tiêm chủng cho cả trẻ em và người lớn.
Đối với trẻ nhỏ, hai loại vắc-xin phối hợp 6 trong 1 là Infanrix Hexa của Bỉ và Hexaxim của Pháp được sử dụng phổ biến để phòng đồng thời sáu bệnh nguy hiểm gồm bạch hầu, ho gà, uốn ván, bại liệt, viêm gan B và các bệnh do vi khuẩn Hib gây ra. Các loại vắc-xin này được chỉ định theo lịch tiêm từ 2 tháng tuổi, giúp trẻ giảm số lần tiêm nhưng vẫn bảo đảm tạo miễn dịch đầy đủ.
Đối với trẻ lớn và người trưởng thành, hiện có nhiều lựa chọn như Twinrix, vắc-xin kết hợp phòng viêm gan A và B; Engerix B; Heberbiovac HB; Gen-HBVax và Euvax B. Mỗi loại có chỉ định, phác đồ tiêm và lịch nhắc lại khác nhau, song đều hướng tới mục tiêu tạo miễn dịch chủ động, giúp cơ thể phòng ngừa hiệu quả virus viêm gan B trong thời gian dài.
Theo khuyến cáo, việc tuân thủ đúng lịch tiêm có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả bảo vệ. Bỏ lỡ hoặc trì hoãn các mũi tiêm có thể làm giảm khả năng tạo miễn dịch hoặc kéo dài thời gian cơ thể chưa được bảo vệ đầy đủ trước virus.
Ngoài nhóm người khỏe mạnh có nguy cơ cao, nhiều nhóm bệnh nhân cũng được khuyến cáo tiêm phòng như người phải truyền máu thường xuyên, bệnh nhân suy giảm miễn dịch, người chạy thận nhân tạo hoặc ghép tạng. Đây đều là những đối tượng có nguy cơ phơi nhiễm virus cao và dễ gặp biến chứng nặng nếu mắc bệnh.