Y tế - Sức khỏe
Thiên nhiên, liều thuốc bền vững cho thể chất và tinh thần
D.Ngân - 03/08/2026 12:15
Ngày càng nhiều bằng chứng khoa học cho thấy, thiên nhiên góp phần phát triển trí não, điều hòa cảm xúc, tăng cường thể chất, khả năng sáng tạo, kết nối xã hội và thích ứng của trẻ.

Trong bối cảnh trẻ em ngày càng lớn lên giữa không gian kín và màn hình điện tử, đưa thiên nhiên trở lại tuổi thơ cần được nhìn nhận như một giải pháp y tế dự phòng nhằm giảm gánh nặng bệnh tật lâu dài.

Khoảng hai thập kỷ trước, nhà báo Mỹ Richard Louv đã cảnh báo hiện tượng này bằng khái niệm “hội chứng thiếu hụt thiên nhiên” trong cuốn Last Child in the Woods. Louv nhấn mạnh đây không phải một chẩn đoán y khoa, mà là cách gọi tên tình trạng một thế hệ trẻ gần như tách khỏi môi trường tự nhiên và phải trả giá bằng sức khỏe thể chất, tinh thần cũng như năng lực phát triển.

Quan điểm của ông được báo The Guardian giới thiệu rộng rãi tại Anh từ năm 2010, sau đó trở thành nền tảng cho nhiều chiến dịch kêu gọi kết nối lại trẻ em với thiên nhiên. Hai mươi năm sau, khoa học đã đi xa hơn trực giác ban đầu ấy. Tác động của thiên nhiên không chỉ dừng ở cảm giác dễ chịu mà ngày càng được đo lường bằng những chỉ số cụ thể.

Không gian tự nhiên là nơi trẻ học nhận diện và điều hòa cảm xúc. 

Năm 2021, Tổ chức Y tế thế giới khu vực châu Âu công bố báo cáo Green and blue spaces and mental health, tổng hợp bằng chứng về tác động của không gian xanh như công viên, rừng cây và không gian lam như sông, hồ, biển đối với sức khỏe tâm thần.

Kết luận chung cho thấy tiếp xúc thường xuyên với thiên nhiên giúp cải thiện tâm trạng, khả năng tư duy và giảm nguy cơ rối loạn tâm thần. Mức độ tác động đủ lớn để Tổ chức Y tế thế giới khuyến nghị không gian xanh cần được xem là một nội dung của quy hoạch đô thị, thay vì chỉ là lựa chọn cá nhân trong chăm sóc sức khỏe.

Một nghiên cứu công bố trên tạp chí Occupational & Environmental Medicine năm 2023, dựa trên dữ liệu cư dân vùng Helsinki, cũng ghi nhận những người đến không gian xanh từ ba đến bốn lần mỗi tuần trở lên có tần suất sử dụng thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp và thuốc điều trị hen thấp hơn rõ rệt so với nhóm ít tiếp xúc với thiên nhiên.

Những kết quả này gợi mở một cách tiếp cận mới: công viên, hàng cây, mặt nước hay khoảng sân tự nhiên không chỉ là tiện ích đô thị, mà còn có thể trở thành một phần của hạ tầng y tế dự phòng.

Cơ chế phía sau tác động này đã được hai nhà tâm lý học Rachel và Stephen Kaplan tại Đại học Michigan giải thích từ thập niên 1980 thông qua thuyết phục hồi chú ý.

Theo đó, con người có hai dạng chú ý. Chú ý có chủ đích được sử dụng khi học tập, làm việc và giải quyết nhiệm vụ, nhưng rất dễ cạn kiệt. Trong khi đó, chú ý vô thức được kích hoạt tự nhiên bởi những hình ảnh, âm thanh và chuyển động dễ chịu.

Thiên nhiên tạo ra trạng thái mà Kaplan gọi là “hấp dẫn nhẹ nhàng”. Cây cối, ánh sáng, mặt nước hay tiếng chim đủ sức thu hút tâm trí nhưng không ép não bộ phải liên tục xử lý thông tin. Nhờ vậy, hệ thống chú ý có chủ đích được nghỉ ngơi và phục hồi.

Năm 2008, nhóm nghiên cứu của Marc Berman, hiện là Phó giáo sư khoa học thần kinh môi trường tại Đại học Chicago, đã kiểm chứng lý thuyết này bằng thực nghiệm. Sau khi đi bộ 50 phút trong công viên hoặc trên đường phố đông đúc, những người đi trong công viên đạt kết quả kiểm tra trí nhớ cao hơn khoảng 20%.

Với người trưởng thành, thiên nhiên có thể là một “liều thuốc”. Với trẻ em, đó còn là một ngôi trường đặc biệt, nơi sáu nền tảng quan trọng gồm trí tuệ, cảm xúc, thể chất, sáng tạo, xã hội và khả năng thích ứng được hình thành đồng thời.

Trước hết, thiên nhiên tạo điều kiện để bộ não của trẻ phục hồi và phát triển khả năng tập trung. Một trong những nghiên cứu đáng chú ý nhất được thực hiện bởi Viện Sức khỏe Toàn cầu Barcelona.

Nhóm của Payam Dadvand theo dõi hơn 2.500 học sinh tiểu học tại Barcelona và công bố kết quả trên Proceedings of the National Academy of Sciences năm 2015. Sau 12 tháng, trẻ học tại các trường có nhiều cây xanh xung quanh cải thiện trí nhớ làm việc và giảm mất tập trung nhanh hơn rõ rệt so với học sinh tại những trường ít cây.

Đáng chú ý, hiệu quả này chỉ được giải thích một phần bởi chất lượng không khí tốt hơn. Điều đó cho thấy bản thân trải nghiệm trong không gian xanh có thể tác động trực tiếp đến cách não bộ vận hành.

Trí nhớ làm việc, khả năng duy trì chú ý và chức năng điều hành là ba nền tảng quan trọng của việc học. Khi trẻ liên tục bị bao quanh bởi tiếng ồn, ánh sáng nhân tạo, lịch học dày đặc và các luồng thông tin từ màn hình, hệ thống chú ý dễ rơi vào trạng thái quá tải. Thiên nhiên tạo ra khoảng trống cần thiết để não bộ phục hồi trước khi tiếp tục học hỏi.

Trong bối cảnh trẻ em ngày càng lớn lên giữa không gian kín và màn hình điện tử, đưa thiên nhiên trở lại tuổi thơ cần được nhìn nhận như một giải pháp y tế dự phòng nhằm giảm gánh nặng bệnh tật lâu dài.

Không gian tự nhiên cũng là nơi trẻ học nhận diện và điều hòa cảm xúc. Frances Kuo, nhà nghiên cứu tại Đại học Illinois, đã dành phần lớn sự nghiệp để đo lường tác động của cây xanh đối với hành vi. Một trong những phát hiện được nhắc đến nhiều nhất là trẻ có biểu hiện tăng động giảm chú ý giảm rõ triệu chứng sau khi hoạt động trong không gian xanh so với khi thực hiện cùng hoạt động đó tại nơi không có cây.

Âm thanh tự nhiên cũng đóng vai trò đáng kể. Phân tích tổng hợp của Rachel Buxton và cộng sự công bố trên PNAS năm 2021 cho thấy tiếng nước chảy có liên quan đến cải thiện tâm trạng, trong khi tiếng chim là yếu tố gắn mạnh nhất với giảm căng thẳng và lo âu.

Nhóm của Mathew White tại Đại học Exeter đã đưa ra một ngưỡng thời gian đáng chú ý. Phân tích dữ liệu gần 20.000 người Anh, công bố trên Scientific Reports năm 2019, cho thấy khoảng 120 phút mỗi tuần ở trong thiên nhiên đủ để làm tăng đáng kể khả năng tự đánh giá sức khỏe và tâm trạng ở mức tốt. Lợi ích này gần như không phụ thuộc việc thời gian được thực hiện trong một lần hay chia nhỏ thành nhiều lần.

Về thể chất, thiên nhiên tạo ra những bài tập mà máy móc và sân chơi nhân tạo khó thay thế. Trẻ phải giữ thăng bằng trên đá, ước lượng độ cao trước khi nhảy, dùng cả tay và chân để trèo, phối hợp nhiều nhóm cơ trên địa hình thay đổi liên tục.

Những hoạt động đó giúp phát triển hệ tiền đình, khả năng cảm nhận cơ thể và kỹ năng vận động, là nền tảng của cả vận động thô lẫn vận động tinh. Khác với nhiều thiết bị sân chơi nhân tạo vốn bằng phẳng, đơn chức năng và dễ đoán trước, địa hình tự nhiên luôn đặt ra những yêu cầu mới cho cơ thể.

Tiếp xúc với ánh sáng ngoài trời còn được xem là một trong những yếu tố bảo vệ mạnh nhất trước nguy cơ cận thị ở trẻ. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý tại các đô thị châu Á, trong đó có Việt Nam, nơi tỷ lệ cận thị học đường đang ở mức đáng lo ngại.

Bên cạnh đó, việc tiếp xúc hợp lý với đất, cây cối, động vật và hệ vi sinh vật đa dạng có thể hỗ trợ quá trình “huấn luyện” hệ miễn dịch. Cơ sở khoa học này thường được đề cập trong “giả thuyết vệ sinh” và các mô hình nghiên cứu hiện đại hơn, chủ yếu liên quan đến dị ứng và hen.

Thiên nhiên cũng tạo cơ hội vận động nhiều hơn, từ đó góp phần giảm nguy cơ thừa cân, béo phì. Ánh sáng ban ngày giúp điều chỉnh nhịp sinh học, hỗ trợ trẻ ngủ đúng giờ và ngủ sâu hơn. Những yếu tố tưởng như riêng lẻ này thực chất liên kết với nhau, tạo nên nền tảng sức khỏe toàn diện trong những năm đầu đời.

Không gian tự nhiên còn nuôi dưỡng khả năng sáng tạo theo cách mà các lớp học có cấu trúc khó làm được. Louise Chawla, Giáo sư danh dự Chương trình Thiết kế Môi trường tại Đại học Colorado Boulder cho rằng, thế giới tự nhiên cung cấp phạm vi thử thách và khám phá mà ít cấu trúc nhân tạo nào có thể sánh được.

Một hòn đá, cành cây, vũng nước hay nắm cát đều không có “hướng dẫn sử dụng”. Chính vì không quy định sẵn mục đích, chúng buộc trẻ phải tự tạo luật chơi, đặt mục tiêu và quyết định kết quả.

Một khúc gỗ có thể trở thành con thuyền, một vũng bùn có thể biến thành bản đồ kho báu, vài cành cây có thể trở thành căn nhà. Đó là toàn bộ quy trình sáng tạo được thu nhỏ: quan sát, tưởng tượng, thử nghiệm, thất bại và làm lại.

Richard Louv từng nhấn mạnh rằng trải nghiệm quý giá nhất không nhất thiết là chuyến đi rừng được tổ chức chặt chẽ, mà nhiều khi chỉ là những giờ chơi không mục đích, không bị giám sát quá mức, thậm chí có phần nhàm chán. Sự nhàm chán chính là khoảng lặng để trí tưởng tượng bắt đầu lên tiếng.

Thiên nhiên đồng thời tạo ra một xã hội thu nhỏ. Trong sân chơi có người lớn đứng ra phân xử, trẻ chủ yếu học cách tuân thủ. Nhưng ở một khoảng đất tự nhiên, trẻ phải thương lượng xem ai đi trước, chơi theo luật nào, chia sẻ dụng cụ ra sao và xử lý thế nào khi một bạn bị xước chân.

Theo Louise Chawla, trò chơi trong thiên nhiên thường có tính hợp tác cao hơn trò chơi ở nhiều sân chơi đô thị. Trẻ có xu hướng cùng nhau thực hiện những “dự án nhóm” như dựng chỗ trú, đào mương, làm bếp bằng đất cát hay thu thập lá cây.

Tranh chấp vẫn xảy ra, nhưng vì muốn duy trì trò chơi, trẻ có động lực để tự hòa giải. Quá trình này rèn luyện kỹ năng giao tiếp, thỏa thuận, đồng cảm và giải quyết xung đột.

Nhiều nghiên cứu cũng cho thấy các khu dân cư có không gian xanh dùng chung thường có mức độ gắn kết cộng đồng cao hơn. Thiên nhiên vì thế không chỉ là hạ tầng sinh thái mà còn là hạ tầng xã hội, tạo cơ hội để con người gặp gỡ, tương tác và xây dựng lòng tin.

Quan trọng không kém là khả năng thích ứng. Thiên nhiên không vận hành theo lịch trình của trẻ. Trời có thể mưa, con dốc có thể cao hơn dự tính, gió có thể mạnh và chuyến đi có thể không diễn ra như kế hoạch.

Trong đời sống đô thị hiện đại, điều đáng lo không chỉ là trẻ ít biết tên các loài cây hay ít có cơ hội lội suối, mà là các em đang mất dần quyền được sống trong một môi trường giúp cơ thể và não bộ phát triển tự nhiên.

Khi trẻ dành phần lớn thời gian trong lớp học, nhà ở, trung tâm thương mại và trước màn hình, những nguy cơ như cận thị, béo phì, rối loạn giấc ngủ, lo âu, giảm vận động và suy giảm kỹ năng xã hội có thể tích tụ theo thời gian. Đây không còn là câu chuyện về lối sống của từng gia đình, mà là vấn đề sức khỏe cộng đồng và quy hoạch môi trường sống.

Đầu tư cho công viên, sân chơi tự nhiên, hành lang xanh quanh trường học, mặt nước và các không gian để trẻ vận động ngoài trời vì thế cần được nhìn nhận tương xứng với đầu tư cho trường học hay cơ sở y tế.

Với mỗi gia đình, điều đó không nhất thiết bắt đầu bằng những chuyến đi xa. Một buổi đi bộ dưới hàng cây, hai giờ chơi ngoài trời mỗi tuần, một khoảng sân không bị phủ kín bởi bê tông hay đơn giản là thời gian không có điện thoại cũng có thể tạo ra khác biệt.

Thiên nhiên không thay thế giáo dục, y tế hay sự chăm sóc của gia đình. Nhưng đó là nền tảng giúp những yếu tố này phát huy hiệu quả tốt hơn.

Cho trẻ lớn lên gần thiên nhiên không chỉ là trao cho các em một tuổi thơ đẹp. Đó còn là đầu tư cho một thế hệ có thể chất khỏe mạnh, tinh thần ổn định, khả năng sáng tạo, hợp tác và thích ứng tốt hơn, qua đó góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho gia đình, hệ thống y tế và toàn xã hội trong tương lai.

Tin liên quan
Tin khác