Hiểu đúng về các phương pháp tiêm khớp gối
Chỉ cần gõ cụm từ "tiêm điều trị thoái hóa khớp gối" trên các nền tảng mạng xã hội, người dân có thể dễ dàng bắt gặp hàng loạt video quảng cáo về các phương pháp tiêm khớp với những lời giới thiệu hấp dẫn như "đi lại ngay", "không cần thay khớp" hay "phù hợp với mọi trường hợp".
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, những thông tin này có thể khiến người bệnh hiểu chưa đầy đủ về vai trò cũng như hiệu quả thực sự của các phương pháp điều trị.
| Ảnh minh họa |
PGS-TS-bác sỹ chuyên khoa II Nguyễn Ngọc Châu, Chủ nhiệm Khoa Nội Cơ xương khớp, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 cho biết, thoái hóa khớp gối là bệnh lý mạn tính, tiến triển theo thời gian và chịu tác động của quá trình lão hóa cũng như cường độ vận động hằng ngày. Tuổi càng cao, nguy cơ mắc bệnh càng lớn và quá trình thoái hóa gần như không thể đảo ngược hoàn toàn.
Theo PGS-TS.Nguyễn Ngọc Châu, nguyên tắc quan trọng trong điều trị thoái hóa khớp gối là "điều trị người bệnh, không điều trị bệnh". Điều đó có nghĩa là phác đồ điều trị không được xây dựng theo một khuôn mẫu chung mà phải được cá thể hóa dựa trên mức độ tổn thương của khớp, tuổi tác, khả năng vận động, bệnh lý nền và khả năng đáp ứng điều trị của từng người.
Thực tế lâm sàng cho thấy, có người bệnh chỉ cần điều chỉnh lối sống kết hợp điều trị nội khoa là có thể kiểm soát triệu chứng. Một số trường hợp cần phối hợp thêm vật lý trị liệu hoặc các phương pháp tiêm nội khớp, trong khi những bệnh nhân bị tổn thương nặng có thể phải cân nhắc can thiệp phẫu thuật thay khớp.
Chính vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu như đau khớp, cứng khớp hoặc hạn chế vận động, người bệnh nên đến khám tại các cơ sở chuyên khoa Cơ xương khớp để được đánh giá chính xác mức độ tổn thương, từ đó xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, thay vì tự lựa chọn các phương pháp điều trị theo quảng cáo trên mạng.
Hiện nay các phương pháp tiêm điều trị thoái hóa khớp gối phổ biến gồm tiêm corticosteroid, acid hyaluronic (chất nhờn khớp nhân tạo), huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) và tế bào gốc. Mỗi phương pháp có cơ chế tác dụng, chỉ định và hiệu quả riêng, không thể thay thế cho nhau.
Trong đó, corticosteroid có tác dụng chống viêm, giảm đau nhanh trong những giai đoạn nhất định của bệnh nhưng không giúp phục hồi sụn khớp cũng như không làm chậm quá trình thoái hóa. Nếu sử dụng không đúng chỉ định hoặc lạm dụng, phương pháp này còn có nguy cơ khiến tổn thương khớp tiến triển nặng hơn.
Acid hyaluronic thường được chỉ định cho các trường hợp thoái hóa khớp gối mức độ nhẹ và trung bình. Chất này có tác dụng bổ sung dịch bôi trơn trong khớp, góp phần bảo vệ, nuôi dưỡng sụn khớp và cải thiện khả năng vận động.
Đối với phương pháp huyết tương giàu tiểu cầu (PRP), nhờ chứa nhiều yếu tố tăng trưởng, phương pháp này có thể hỗ trợ giảm phản ứng viêm và kích thích quá trình phục hồi một phần tổn thương sụn ở giai đoạn sớm của bệnh.
Trong khi đó, tiêm tế bào gốc được xem là hướng điều trị nhiều triển vọng trong tương lai. Tuy nhiên, theo chuyên gia, hiệu quả lâu dài của phương pháp này vẫn cần được tiếp tục đánh giá thông qua các nghiên cứu khoa học có quy mô và thời gian theo dõi đầy đủ.
PGS-TS.Nguyễn Ngọc Châu nhấn mạnh rằng hiệu quả của các phương pháp tiêm không phụ thuộc vào việc lựa chọn kỹ thuật mới nhất hay chi phí điều trị cao nhất, mà chủ yếu dựa vào mức độ tổn thương của khớp, giai đoạn bệnh và sự phù hợp với từng người bệnh.
Ngoại trừ corticosteroid chủ yếu có tác dụng chống viêm và giảm đau, các phương pháp còn lại đều chỉ là một phần trong chiến lược điều trị tổng thể. Để đạt hiệu quả lâu dài, người bệnh vẫn cần phối hợp với các thuốc điều trị nền chống thoái hóa tác dụng chậm, đồng thời duy trì tập luyện phù hợp, phục hồi chức năng, kiểm soát cân nặng và thay đổi lối sống nhằm làm chậm tiến triển của bệnh, bảo tồn chức năng khớp và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Các chuyên gia cũng khuyến cáo người bệnh không nên tin vào những quảng cáo về các phương pháp điều trị "thần kỳ" có thể chữa khỏi hoàn toàn thoái hóa khớp gối. Việc thăm khám sớm, được tư vấn bởi bác sỹ chuyên khoa và tuân thủ phác đồ điều trị phù hợp vẫn là yếu tố quyết định giúp kiểm soát triệu chứng, duy trì khả năng vận động và hạn chế nguy cơ phải can thiệp phẫu thuật trong tương lai.
Ù tai kéo dài, bé trai 14 tuổi phát hiện ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển
Xuất hiện triệu chứng ù tai kéo dài kèm đau đầu dai dẳng, bé trai 14 tuổi được gia đình đưa đến Bệnh viện K thăm khám và bất ngờ phát hiện mắc ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển. Với phác đồ điều trị cá thể hóa, phối hợp hóa trị và xạ trị, bệnh nhi đã đáp ứng hoàn toàn, khối u tan hết và trở lại trường học sau quá trình điều trị.
Đang ở độ tuổi cắp sách đến trường, bệnh nhi N.N.A, 14 tuổi, liên tục bị ù tai tăng dần kèm những cơn đau đầu kéo dài. Ban đầu, gia đình nghĩ đây chỉ là biểu hiện của bệnh lý tai mũi họng thông thường. Tuy nhiên, khi các triệu chứng không thuyên giảm, em được đưa đến Bệnh viện K thăm khám và nhận kết quả khiến cả gia đình bàng hoàng: mắc ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển, khối u kích thước lớn đã xâm lấn nền sọ và các cấu trúc thần kinh.
Các bác sỹ Khoa Xạ Đầu Cổ, Bệnh viện K cho biết, đây là một trong những trường hợp ung thư vòm mũi họng hiếm gặp ở trẻ em. Dù bệnh đã ở giai đoạn tiến triển tại chỗ, nhờ được điều trị đúng phác đồ tại cơ sở chuyên khoa, bệnh nhi đã đạt đáp ứng hoàn toàn sau điều trị.
Qua thăm khám lâm sàng, kết hợp các xét nghiệm chuyên sâu và kết quả giải phẫu bệnh, các bác sỹ xác định bệnh nhi mắc carcinoma không sừng hóa, thể không biệt hóa – thể mô bệnh học điển hình của ung thư vòm mũi họng, thường có khả năng đáp ứng tốt với hóa trị và xạ trị.
Tuy nhiên, việc điều trị không hề đơn giản. Khối u đã lan rộng tới nền sọ và các dây thần kinh, trong khi bệnh nhân còn nhỏ tuổi, cơ thể vẫn đang trong giai đoạn phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu phải lựa chọn phác đồ vừa đạt hiệu quả kiểm soát bệnh tối ưu, vừa hạn chế tối đa các tác dụng phụ lâu dài ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ.
TS.Nguyễn Văn Đăng, Trưởng khoa Xạ Đầu Cổ, Bệnh viện K cho biết, ung thư vòm mũi họng ở trẻ em là bệnh lý hiếm gặp và phần lớn được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc tại vùng.
So với người lớn, điều trị ở trẻ em đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng hơn trong việc lựa chọn phác đồ hóa chất, liều lượng thuốc cũng như kỹ thuật xạ trị nhằm bảo đảm hiệu quả điều trị nhưng vẫn giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển lâu dài của trẻ.
"Thách thức lớn nhất là phải kiểm soát được khối u đã xâm lấn rộng, đồng thời hạn chế tối đa các biến chứng do hóa trị, xạ trị trên một cơ thể đang phát triển, đặc biệt là vùng đầu, cổ", bác sỹ Nguyễn Văn Đăng chia sẻ.
Ngay từ khi tiếp nhận bệnh nhân, bác sỹ Nguyễn Văn Đăng đã trực tiếp thăm khám, tổ chức hội chẩn đa chuyên khoa và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa. Song song với điều trị, ê-kíp y bác sỹ cũng dành nhiều thời gian tư vấn, giải thích để bệnh nhi và gia đình hiểu rõ tình trạng bệnh, yên tâm và phối hợp tốt trong suốt quá trình điều trị.
Dưới sự điều trị của các bác sỹ Khoa Xạ Đầu Cổ phối hợp với Khoa Nội Nhi, bệnh nhi được hóa trị cảm ứng ba chu kỳ trước khi bước vào giai đoạn hóa xạ trị đồng thời đủ liều. Trong suốt liệu trình, người bệnh được theo dõi sát sao nhằm phát hiện sớm và xử trí kịp thời các tác dụng không mong muốn, bảo đảm hoàn thành điều trị an toàn.
Kết quả sau điều trị mang lại nhiều tín hiệu tích cực. Các triệu chứng ù tai và đau đầu biến mất hoàn toàn, bệnh nhi ăn uống tốt, thể trạng phục hồi, vị giác và thính lực trở lại bình thường. Hình ảnh nội soi và chụp cộng hưởng từ cho thấy khối u nguyên phát cùng các hạch cổ đã đáp ứng hoàn toàn, không còn dấu hiệu tồn dư hay phát hiện di căn xa. Hiện sức khỏe của bệnh nhi ổn định và em đã có thể trở lại trường học, sinh hoạt như các bạn cùng trang lứa.
Theo các bác sỹ Bệnh viện K, thành công của ca bệnh đến từ việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh ngay từ đầu, xây dựng phác đồ điều trị phù hợp với đặc điểm bệnh học cũng như độ tuổi của bệnh nhi, đồng thời phối hợp chặt chẽ giữa hóa trị và xạ trị đúng thời điểm. Bên cạnh đó, việc theo dõi sát đáp ứng điều trị và xử trí kịp thời các tác dụng phụ cũng góp phần quan trọng giúp người bệnh hoàn thành liệu trình và đạt kết quả tối ưu.
Các chuyên gia nhấn mạnh, ung thư vòm mũi họng tuy hiếm gặp ở trẻ em nhưng hoàn toàn có khả năng điều trị khỏi, kể cả ở một số trường hợp bệnh đã tiến triển, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ tại cơ sở chuyên khoa.
Điều đáng lo ngại là các triệu chứng ban đầu của bệnh thường khá mờ nhạt và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tai mũi họng thông thường. Những biểu hiện như ù tai kéo dài, ngạt tắc mũi một bên, nổi hạch vùng cổ, chảy máu mũi tái diễn hoặc đau đầu kéo dài ở trẻ không nên chủ quan bỏ qua.
Các bác sỹ khuyến cáo, khi trẻ xuất hiện các dấu hiệu bất thường kéo dài hoặc điều trị thông thường không cải thiện, cha mẹ cần sớm đưa trẻ đến các cơ sở chuyên khoa ung bướu hoặc tai mũi họng để được thăm khám, chẩn đoán chính xác. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giảm nguy cơ biến chứng, bảo tồn chức năng và chất lượng sống cho trẻ về lâu dài.
Sốc tim do nhồi máu cơ tim, cụ bà 79 tuổi được cứu sống nhờ ECMO và đặt 4 stent mạch vành
Bà Lam, 79 tuổi, có tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường và di chứng đột quỵ não. Hai ngày trước khi nhập viện, bà xuất hiện cơn đau ngực trái kéo dài và được đưa đến một bệnh viện địa phương cấp cứu. Tại đây, các bác sỹ chẩn đoán người bệnh bị nhồi máu cơ tim cấp trên nền tổn thương nặng cả ba thân động mạch vành, sau đó nhanh chóng chuyển đến bệnh viện để điều trị chuyên sâu.
Khi nhập viện, tình trạng của người bệnh rất nguy kịch. BS.CKI Hà Viết Ngọc, chuyên Khoa Hồi sức tích cực cho biết, bệnh nhân suy hô hấp nặng, nồng độ oxy trong máu giảm dù đang được hỗ trợ thở oxy, huyết áp tụt sâu và chức năng co bóp của tim suy giảm nghiêm trọng. Các bác sỹ xác định người bệnh bị sốc tim do nhồi máu cơ tim cấp tiến triển.
"Tim người bệnh không còn đủ sức bơm máu đi nuôi cơ thể, nguy cơ ngừng tuần hoàn có thể xảy ra bất cứ lúc nào", BS.CKI Hà Viết Ngọc cho biết.
Trước tình huống cấp cứu tối khẩn cấp, ê-kíp điều trị lập tức đặt nội khí quản, cho người bệnh thở máy, đồng thời triển khai hệ thống tim phổi nhân tạo ngoài cơ thể (ECMO) nhằm hỗ trợ tuần hoàn và hô hấp trước khi tiến hành can thiệp mạch vành.
Theo BS.CKI Hà Viết Ngọc, người bệnh bị tổn thương nặng cả ba thân động mạch vành – những mạch máu chính có nhiệm vụ cung cấp máu nuôi cơ tim.
Diện tích cơ tim bị thiếu máu quá lớn khiến khả năng co bóp của tim giảm mạnh, dẫn đến tụt huyết áp sâu, phù phổi cấp và suy tuần hoàn toàn thân. Đây cũng là nguyên nhân khiến người bệnh không đáp ứng với các thuốc vận mạch và nâng huyết áp thông thường.
Trong bối cảnh đó, ECMO đóng vai trò như một hệ thống tim phổi nhân tạo tạm thời, đảm nhiệm một phần chức năng bơm máu và trao đổi oxy cho cơ thể. Giải pháp này giúp duy trì tuần hoàn, bảo đảm tưới máu các cơ quan quan trọng, đồng thời tạo "khoảng thời gian vàng" để các bác sỹ tiến hành tái thông mạch vành, khôi phục dòng máu nuôi tim.
Sau khi tình trạng huyết động được cải thiện nhờ ECMO, ê-kíp tim mạch tiến hành can thiệp tái thông các động mạch vành bị tắc hẹp nặng. Người bệnh được đặt thành công 4 stent, giúp khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim và cải thiện chức năng tim.
Sau can thiệp, sức khỏe của bà Lam cải thiện từng ngày. Chức năng co bóp của tim dần hồi phục, người bệnh được cai máy thở và rút ống nội khí quản.
Sau đó, bà tiếp tục được điều trị suy tim, kiểm soát rối loạn mỡ máu kết hợp phục hồi chức năng. Sau gần một tháng điều trị, người bệnh đủ điều kiện xuất viện.
Theo BS.CKI Hà Viết Ngọc, sốc tim là biến chứng nặng nề và nguy hiểm nhất của nhồi máu cơ tim cấp. Đây là tình trạng tim mất khả năng bơm đủ máu để nuôi các cơ quan, khiến các mô và cơ quan rơi vào tình trạng thiếu oxy nghiêm trọng. Nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ tử vong rất cao.
Thống kê cho thấy sốc tim có thể gặp ở khoảng 3-10% bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp. Mặc dù tỷ lệ không cao, đây vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhóm bệnh nhân này nếu không được tái thông mạch vành sớm kết hợp các biện pháp hồi sức tích cực.
Các chuyên gia tim mạch khuyến cáo, người cao tuổi hoặc những người có yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, hút thuốc lá hoặc có tiền sử bệnh tim mạch cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu cảnh báo của nhồi máu cơ tim như đau tức ngực kéo dài, đau lan lên vai, cánh tay, hàm hoặc lưng, khó thở, vã mồ hôi lạnh, buồn nôn hoặc mệt lả.
Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế có khả năng cấp cứu tim mạch để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Việc tái thông mạch vành trong "thời gian vàng" không chỉ giúp giảm tỷ lệ tử vong mà còn hạn chế tổn thương cơ tim, cải thiện khả năng hồi phục và chất lượng cuộc sống về lâu dài.