Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 9/2: Ngành Y tế tăng cường trực cấp cứu để người dân yên tâm đón Tết
D.Ngân - 09/02/2026 11:23
Khi Tết Nguyên đán đến gần, nhu cầu khám chữa bệnh, cấp cứu và chăm sóc y tế không hề giảm mà thường tăng cao do sinh hoạt, di chuyển, và các hoạt động lễ hội kéo theo các sự cố sức khỏe bất ngờ.

Ngành Y tế tăng cường trực cấp cứu để người dân yên tâm đón Tết

Trước bối cảnh đó, ngành Y tế cả nước đang tập trung tăng cường công tác trực cấp cứu tại các cơ sở y tế để đảm bảo mọi tình huống khẩn cấp được xử lý kịp thời, an toàn và chuyên nghiệp, góp phần bảo vệ sức khỏe người dân trong những ngày đầu năm.

Công tác trực cấp cứu tại bệnh viện không chỉ là việc phân công ca trực, mà còn là sự chuẩn bị toàn diện từ yếu tố con người đến quy trình điều hành.

Tại nhiều địa phương, các bệnh viện công lập và tư nhân đã xây dựng kế hoạch cụ thể cho lực lượng trực 24/24, chuẩn bị sẵn sàng nhân lực, thuốc men, vật tư, trang thiết bị và phương tiện vận chuyển bệnh nhân.

Nhiều trung tâm cấp cứu, bệnh viện lớn đã phân công đội ngũ bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên trực chiến liên tục để đảm bảo không bỏ sót ca cấp cứu dù là nhỏ nhất hoặc xảy ra vào giờ cao điểm của ngày Tết. Một số cơ sở còn tăng cường dự trữ huyết thanh, dung dịch truyền, thiết bị hồi sức và chuẩn bị các phương án tiếp nhận bệnh nhân đông đột biến nhằm không để tình trạng quá tải xảy ra.

Công tác trực cấp cứu tại bệnh viện không chỉ là việc phân công ca trực, mà còn là sự chuẩn bị toàn diện từ yếu tố con người đến quy trình điều hành.

Người trực cấp cứu phải luôn trong tâm thế sẵn sàng tiếp nhận bệnh nhân bất kỳ lúc nào, từ những trường hợp tai nạn giao thông, ngộ độc thực phẩm, bệnh cấp tính ngoài dự kiến đến các phản ứng cấp tính của bệnh mạn tính.

Đối với nhân viên y tế, trực Tết còn đòi hỏi thái độ ứng xử mềm mỏng, nhạy bén và chuẩn mực chuyên môn cao để xử lý chính xác các tình huống đa dạng, từ nhẹ đến nặng, kể cả khi nguồn lực có thể bị phân tán trong những ngày lễ.

Tăng cường trực cấp cứu dịp Tết cũng là yêu cầu nhấn mạnh vai trò của tuyến y tế cơ sở. Các trạm y tế và phòng khám phải được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cơ bản để xử lý ngay những ca cần can thiệp ban đầu, đồng thời phối hợp chặt chẽ với tuyến trên khi cần chuyển viện. Việc này giúp giảm tải cho các bệnh viện tuyến cuối, rút ngắn thời gian cứu sống bệnh nhân, và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế trong giai đoạn dân số di chuyển nhiều nhất năm.

Bảo đảm trực cấp cứu hiệu quả không chỉ là trách nhiệm của hệ thống y tế mà còn phản ánh sự an toàn cộng đồng trong bối cảnh lễ hội và hội họp đông người.

Những năm gần đây, Việt Nam đã bước đầu thể hiện năng lực phục vụ tốt khi bệnh viện ở các thành phố lớn như Hà Nội công bố danh sách hàng chục viện, trung tâm y tế, cơ sở khám chữa bệnh được yêu cầu chuẩn bị sẵn sàng phục vụ cấp cứu, điều trị và chăm sóc bệnh nhân xuyên suốt dịp Tết.

Danh sách này bao gồm cả các bệnh viện công lập, trung tâm cấp cứu 115, cơ sở y tế tư nhân, tạo thành mạng lưới dịch vụ y tế rộng khắp để người dân tiếp cận kịp thời khi có nhu cầu.

Các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng Tết không bao giờ là lúc hệ thống y tế “nghỉ lễ”. Trong những năm dịch bệnh Covid-19, bài học từ việc huy động hệ thống y tế vào chiến dịch phòng chống dịch đã cho thấy tầm quan trọng của chuẩn bị sẵn sàng, không chờ đến khi dịch xảy ra mới hành động.

Điều này tương tự đối với trực cấp cứu Tết; nếu ngành y tế chủ động từ sớm, các tình huống bất ngờ sẽ không khiến hệ thống bị động, giảm rủi ro cho người bệnh và gia đình.

Công tác trực cấp cứu còn gắn liền với việc nâng cao năng lực y tế cơ sở, củng cố hệ thống giám sát dịch bệnh, và liên hệ chặt chẽ giữa tuyến huyện với tuyến tỉnh, giữa các bệnh viện lớn với cơ sở y tế địa phương.

Sự phối hợp này đảm bảo không chỉ tiếp nhận cấp cứu nhanh mà còn đảm bảo việc theo dõi sau can thiệp, cấp thuốc ngay tại tuyến đầu, hỗ trợ giảm tải cho tuyến trên và nâng cao chất lượng chăm sóc tổng thể.

Chuẩn bị trực cấp cứu hiệu quả mùa Tết là biểu hiện của một hệ thống y tế lấy người bệnh làm trung tâm, đặt an toàn và tính liên tục trong chăm sóc lên hàng đầu.

Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong 3 ngày Tết mà còn góp phần củng cố niềm tin của người dân vào dịch vụ y tế, nhất là trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm mới nổi có thể xuất hiện quanh năm, không chừa bất kỳ thời điểm lễ hội nào.

Một ca tử vong do Nipah và cảnh báo về “lỗ hổng” phòng bệnh

Một ca tử vong do virus Nipah vừa được ghi nhận tại Bangladesh, một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh báo về loại bệnh truyền nhiễm nguy hiểm có tỷ lệ tử vong cao, khả năng lây lan phức tạp và đặc biệt dễ bùng phát từ những thói quen tưởng như rất bình thường trong đời sống hằng ngày.

Theo thông tin y tế tại Bangladesh, người bệnh liên quan đến một thói quen phổ biến của nhiều người dân địa phương, đó là sử dụng sản phẩm từ nhựa cây chà là tươi.

Đây là chi tiết quan trọng bởi trong nhiều năm, giới dịch tễ học đã cảnh báo virus Nipah có thể xâm nhập vào thực phẩm và đồ uống thông qua dơi ăn quả, vật chủ tự nhiên của virus. Khi nhựa cây chà là được thu hoạch ngoài trời, dơi có thể tiếp xúc, để lại dịch tiết, từ đó tạo ra con đường lây truyền trực tiếp sang người nếu sử dụng mà không qua xử lý an toàn.

Điều đáng sợ của Nipah không chỉ nằm ở tỷ lệ tử vong cao, mà còn ở tốc độ diễn tiến nhanh và biểu hiện ban đầu dễ nhầm với các bệnh nhiễm trùng thông thường.

Người bệnh thường khởi phát bằng sốt, đau đầu, mệt mỏi, sau đó có thể chuyển nhanh sang rối loạn thần kinh, viêm não cấp, suy hô hấp và tử vong chỉ trong thời gian ngắn. Trong bối cảnh chưa có vắc-xin phòng bệnh và chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, y học hiện nay chủ yếu dựa vào điều trị hỗ trợ và kiểm soát biến chứng. Điều đó khiến phòng bệnh và phát hiện sớm trở thành yếu tố quyết định.

Ca tử vong tại Bangladesh vì vậy mang ý nghĩa lớn hơn một con số. Nó cho thấy ranh giới giữa đời sống thường ngày và nguy cơ dịch bệnh đôi khi rất mong manh.

Chỉ một thói quen ăn uống, chỉ một nguồn thực phẩm bị nhiễm, cũng có thể kéo theo hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Đây là điểm khiến Nipah trở thành nỗi lo của y tế toàn cầu trong nhiều năm, bởi dịch bệnh không nhất thiết bắt đầu từ những sự kiện bất thường. Nó có thể khởi phát từ chính thói quen sinh hoạt, từ những sản phẩm quen thuộc trong đời sống cộng đồng.

Một điểm đáng chú ý khác là khả năng lây truyền từ người sang người. Đây là yếu tố khiến Nipah nguy hiểm hơn nhiều bệnh lây từ động vật sang người khác. Khi người bệnh xuất hiện trong cộng đồng, nếu không phát hiện sớm, không cách ly và không kiểm soát tiếp xúc, nguy cơ hình thành chuỗi lây nhiễm hoàn toàn có thể xảy ra.

Những đợt bùng phát trước đây đã cho thấy nhân viên y tế, người thân chăm sóc và người tiếp xúc gần là nhóm dễ bị lây nhiễm nhất, đặc biệt khi thiếu phương tiện phòng hộ và thiếu cảnh giác trong giai đoạn đầu.

Liên hệ với Việt Nam, bài học từ Bangladesh càng có ý nghĩa trong bối cảnh giao thương, du lịch và di chuyển xuyên biên giới ngày càng gia tăng.

Việt Nam không nằm trong vùng ghi nhận Nipah lưu hành thường xuyên như Bangladesh, nhưng nguy cơ bệnh truyền nhiễm mới nổi xâm nhập luôn tồn tại, nhất là khi các luồng di chuyển quốc tế phục hồi mạnh và nhu cầu giao lưu, lao động, du lịch tăng trở lại.

Thực tế thời gian qua cho thấy ngành y tế Việt Nam đã chủ động tăng cường giám sát tại cửa khẩu đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, mới nổi, trong đó có virus Nipah. Đây là hướng đi cần thiết, bởi với những bệnh có tỷ lệ tử vong cao và chưa có vắc-xin thì yếu tố quan trọng nhất là ngăn chặn từ sớm và chuẩn bị kịch bản ứng phó.

Bé 10 tuổi suýt liệt vì đột quỵ, hồi chuông cảnh báo bệnh không còn “chỉ của người già”

Một bé trai 10 tuổi suýt phải sống với di chứng liệt nửa người sau một cơn đột quỵ nhồi máu não, biến cố y khoa hiếm gặp ở trẻ em nhưng cực kỳ nguy hiểm.

Trường hợp này không chỉ cho thấy năng lực can thiệp ngày càng tiến bộ của y tế Việt Nam, mà còn gióng lên cảnh báo đáng lo: đột quỵ đang dần thoát khỏi hình ảnh “bệnh của người già”, trở thành nguy cơ có thể xảy ra ở bất kỳ lứa tuổi nào, kể cả trẻ nhỏ.

Theo diễn tiến được ghi nhận, trước khi nhập viện, bé có biểu hiện mệt mỏi, đau đầu và đau chân sau khi chơi thể thao. Những dấu hiệu ban đầu dễ khiến gia đình nghĩ đến mệt thông thường hoặc rối loạn sức khỏe thoáng qua.

Tuy nhiên, tình trạng nhanh chóng chuyển nặng với nôn ói và yếu tay chân. Khi được đưa đến bệnh viện cấp cứu, kết quả chẩn đoán hình ảnh cho thấy bé bị nhồi máu não cấp ở vùng hành não, kèm huyết khối gần như gây tắc hoàn toàn động mạch đốt sống phải.

Đây là tình trạng tối cấp, bởi vùng hành não liên quan trực tiếp đến nhiều chức năng sống quan trọng. Nếu không xử trí kịp thời, nguy cơ tổn thương não sâu và di chứng liệt vĩnh viễn rất cao.

Các bác sỹ đã quyết định can thiệp nội mạch cấp cứu. Bằng kỹ thuật hiện đại, ê-kíp luồn ống thông từ động mạch đùi đến vị trí tắc, sử dụng thuốc tiêu sợi huyết tại chỗ kết hợp dụng cụ chuyên biệt để lấy huyết khối, tái thông dòng máu lên não. Can thiệp thành công giúp mạch máu được tái thông hoàn toàn. Chỉ sau khoảng một tuần, chức năng vận động của bé cải thiện rõ rệt, nguy cơ liệt nửa người được đẩy lùi.

Trường hợp này là minh chứng rõ nét cho nguyên tắc “thời gian là não” trong điều trị đột quỵ. Chỉ cần chậm vài giờ, mô não có thể tổn thương không thể hồi phục, để lại di chứng suốt đời. Ở trẻ em, đột quỵ càng nguy hiểm hơn vì biểu hiện thường không điển hình, dễ bị bỏ qua, trong khi tốc độ diễn tiến có thể rất nhanh.

Về mặt y khoa, đột quỵ là tình trạng dòng máu nuôi não bị gián đoạn đột ngột, khiến tế bào não thiếu oxy và chết dần. Ở người lớn, nguyên nhân thường liên quan đến xơ vữa mạch máu, tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu.

Nhưng ở trẻ em, nguyên nhân có thể rất khác, bao gồm dị dạng mạch máu bẩm sinh, rối loạn đông máu, bệnh tim bẩm sinh, viêm mạch, nhiễm trùng, chấn thương hoặc các yếu tố hiếm gặp khác. Chính sự đa dạng nguyên nhân khiến việc chẩn đoán đột quỵ ở trẻ khó hơn và dễ bị chậm trễ.

Điều đáng nói là trong nhận thức phổ biến, nhiều gia đình vẫn cho rằng trẻ em không thể bị đột quỵ. Sự chủ quan này khiến không ít trường hợp khi xuất hiện các dấu hiệu như yếu tay chân, nói khó, lệch mặt, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội, nôn ói, co giật… lại bị nhầm với mệt, cảm cúm, rối loạn tiêu hóa hoặc chấn thương nhẹ. Trong khi đó, với đột quỵ, mỗi phút trôi qua là hàng triệu tế bào não có thể mất đi.

Câu chuyện bé trai 10 tuổi cũng cho thấy một chuyển động tích cực của y tế Việt Nam: năng lực can thiệp đột quỵ không còn chỉ tập trung ở một vài trung tâm tuyến cuối, mà đang được mở rộng với các kỹ thuật ngày càng hiện đại.

Việc tái thông mạch máu kịp thời giúp cứu não, giảm di chứng, giảm gánh nặng tàn phế cho gia đình và xã hội. Tuy nhiên, năng lực y tế dù mạnh đến đâu cũng không thể thay thế yếu tố quan trọng nhất: phát hiện sớm và đưa người bệnh đến đúng nơi, đúng thời điểm.

Trong bối cảnh Việt Nam đang đối mặt với gánh nặng bệnh không lây nhiễm ngày càng tăng, đột quỵ trở thành một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu.

Điều đáng lo là xu hướng trẻ hóa các bệnh lý tim mạch, chuyển hóa đang diễn ra rõ rệt, khi lối sống ít vận động, béo phì, ăn uống thiếu lành mạnh, áp lực học tập và căng thẳng tâm lý ngày càng phổ biến. Với trẻ em, dù đột quỵ vẫn hiếm gặp, nhưng không còn là điều “không thể xảy ra”.

Từ trường hợp này, khuyến cáo quan trọng dành cho cộng đồng là không bỏ qua các dấu hiệu thần kinh bất thường ở trẻ. Khi trẻ có biểu hiện yếu liệt tay chân, méo miệng, nói khó, mất thăng bằng, đau đầu dữ dội, nôn ói bất thường hoặc co giật, cần đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức. Không tự theo dõi tại nhà, không trì hoãn vì nghĩ “trẻ con chắc không sao”. Với đột quỵ, sự chậm trễ có thể đánh đổi bằng cả tương lai.

Đột quỵ ở trẻ em là một biến cố hiếm nhưng hậu quả nặng nề. Ca bệnh bé trai 10 tuổi suýt liệt nửa người không chỉ là câu chuyện may mắn được cứu kịp thời, mà còn là lời nhắc mạnh mẽ: trong y học hiện đại, điều đáng sợ nhất không phải bệnh hiếm, mà là sự chủ quan.

 Khi nhận thức cộng đồng thay đổi, khi dấu hiệu cảnh báo được nhận diện sớm, và khi hệ thống cấp cứu vận hành nhanh, những cuộc đời non trẻ mới có thể được giữ lại trọn vẹn, thay vì phải mang di chứng suốt đời.

Trầm cảm vì áp lực kéo dài, căn bệnh của thời đại không thể xem nhẹ

Một phụ nữ 31 tuổi từng nghĩ mình chỉ mệt mỏi vì công việc căng thẳng và những lo lắng đời thường. Nhưng sau gần hai tháng sống trong trạng thái kiệt sức, chị bắt đầu thức dậy với cảm giác nặng nề, đầu óc trống rỗng, tim đập nhanh, tức ngực, đau đầu, chán ăn và sụt cân rõ rệt.

Điều đáng sợ không nằm ở một cơn buồn thoáng qua, mà ở sự bào mòn dai dẳng khiến chị mất dần khả năng làm việc, suy giảm năng lượng, mất ngủ, khó tập trung và không còn hứng thú với những điều từng khiến mình vui. Khi đi khám, chị được chẩn đoán trầm cảm nặng, phải điều trị bằng thuốc kết hợp trị liệu tâm lý và các phương pháp hỗ trợ chuyên sâu.

Câu chuyện của người phụ nữ 31 tuổi không phải trường hợp cá biệt. Nó phản ánh một thực tế đang ngày càng phổ biến là trầm cảm do áp lực kéo dài đang trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng báo động.

Trong xã hội hiện đại, nhiều người sống trong guồng quay công việc, tài chính, gia đình, trách nhiệm và kỳ vọng. Áp lực không đến như một cú sốc lớn, mà tích tụ từng ngày, khiến cơ thể và tinh thần dần suy kiệt. Khi không được nhận diện và giải tỏa đúng cách, stress kéo dài có thể trở thành chất xúc tác đẩy con người rơi vào trầm cảm.

Trầm cảm khác với buồn bã thông thường. Buồn có thể qua đi sau một sự kiện, nhưng trầm cảm là trạng thái rối loạn khí sắc kéo dài, ảnh hưởng sâu sắc đến tư duy, cảm xúc, hành vi và cả thể chất.

Người bệnh có thể mất ngủ triền miên hoặc ngủ nhiều nhưng vẫn mệt, ăn uống kém, giảm cân, giảm ham muốn, suy giảm trí nhớ, khó tập trung, dễ cáu gắt, cảm thấy vô dụng và bế tắc.

Nhiều trường hợp không bộc lộ cảm xúc rõ ràng mà chỉ than phiền bằng các triệu chứng thể chất như đau đầu, đau dạ dày, hồi hộp, nặng ngực, khó thở. Chính vì vậy, trầm cảm thường bị bỏ sót, bị hiểu nhầm là suy nhược, thiếu ngủ, hoặc “tự yếu đuối”.

Một đặc điểm nguy hiểm của trầm cảm do áp lực kéo dài là người bệnh vẫn cố gắng “chịu đựng”. Họ vẫn đi làm, vẫn gắng gượng hoàn thành trách nhiệm, vẫn cười nói xã giao. Nhưng bên trong là sự rạn vỡ của tinh thần.

Không ít người rơi vào trạng thái mất kiểm soát cảm xúc, tự cô lập, mất dần kết nối xã hội. Khi đã kiệt sức, người bệnh không còn đủ năng lượng để tự cứu mình, và càng không đủ khả năng để “tự vui lên” như những lời khuyên giản đơn.

Người phụ nữ trong câu chuyện trên còn chịu áp lực đặc thù: lo lắng về kế hoạch sinh con và những kỳ vọng của gia đình. Đây là dạng áp lực rất phổ biến, nhưng thường bị coi nhẹ, thậm chí bị gắn nhãn “đàn bà hay nghĩ”.

Trầm cảm không chỉ gây suy giảm chất lượng sống, mà còn kéo theo hệ lụy nặng nề cho gia đình và xã hội. Người bệnh giảm năng suất lao động, dễ mắc sai sót, dễ xung đột trong quan hệ. Nặng hơn, trầm cảm có thể dẫn đến ý nghĩ tự làm hại bản thân, ý định tự tử. Khi một người rơi vào trầm cảm, cả gia đình cũng bị kéo vào vòng xoáy căng thẳng, bất lực, lo sợ và tốn kém chi phí điều trị.

Điểm tích cực là trầm cảm có thể điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Y học hiện đại không chỉ có thuốc chống trầm cảm, mà còn có các phương pháp trị liệu tâm lý giúp người bệnh hiểu và tháo gỡ gốc rễ của áp lực, điều chỉnh nhận thức, cải thiện kỹ năng ứng phó.

Một số kỹ thuật hỗ trợ như kích thích từ trường xuyên sọ cũng được ứng dụng trong những trường hợp cần tăng hiệu quả điều trị, nhất là khi người bệnh mất ngủ nặng, suy giảm tập trung và khí sắc trầm trọng. Điều quan trọng là người bệnh không tự điều trị, không tự dùng thuốc, không “tự cố” một mình, bởi trầm cảm là bệnh cần can thiệp chuyên môn.

Tin liên quan
Tin khác