Y tế - Sức khỏe
Tin mới y tế ngày 17/5: WHO cảnh báo gánh nặng tăng huyết áp toàn cầu ngày càng nghiêm trọng
D.Ngân - 17/05/2026 10:15
Tăng huyết áp được y học thế giới gọi là “kẻ giết người thầm lặng”, một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn tới đột quỵ, suy tim, nhồi máu cơ tim và tử vong sớm trên toàn cầu.

Chống lại căn bệnh đang khiến 25% người Việt mắc  

Ngày Thế giới phòng chống tăng huyết áp 17/5 không chỉ là hoạt động truyền thông y tế thường niên, mà còn là lời nhắc mạnh mẽ về một nguy cơ sức khỏe đang ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại. Đây là dịp để mỗi người chủ động nhìn lại sức khỏe của chính mình, theo dõi huyết áp thường xuyên và thay đổi lối sống trước lúc bệnh tật chuyển thành biến chứng.

Ngày Thế giới phòng chống tăng huyết áp do Hiệp hội Tăng huyết áp Thế giới khởi xướng và chính thức triển khai từ năm 2005 với sự tham gia của nhiều quốc gia và tổ chức y tế quốc tế. 

Trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường và béo phì ngày càng gia tăng, tăng huyết áp đang trở thành thách thức lớn đối với hệ thống y tế nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Trong bối cảnh tỷ lệ mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường và béo phì ngày càng gia tăng, tăng huyết áp đang trở thành thách thức lớn đối với hệ thống y tế nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

Giới chuyên môn cho rằng, tăng huyết áp dù nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Điều đáng lo ngại nhất không phải là căn bệnh này khó điều trị, mà là nhiều người vẫn còn chủ quan với những dấu hiệu ban đầu hoặc chỉ tìm tới cơ sở y tế lúc biến chứng đã xuất hiện.

Trong xu hướng chăm sóc sức khỏe hiện đại, việc tầm soát sớm các bệnh lý tim mạch và huyết áp ngày càng được coi trọng. Nhiều cơ sở y tế hiện đã đầu tư hệ thống thiết bị chẩn đoán chuyên sâu, ứng dụng công nghệ AI và các phương pháp theo dõi tim mạch hiện đại nhằm hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ bệnh lý.

Các chuyên gia khuyến cáo, bảo vệ sức khỏe tim mạch không bắt đầu từ lúc bệnh xuất hiện, mà bắt đầu từ những thói quen rất nhỏ trong cuộc sống hằng ngày như ăn nhạt hơn, vận động nhiều hơn, ngủ sớm hơn và kiểm tra huyết áp thường xuyên hơn.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đến năm 2024, toàn cầu ước tính có khoảng 1,4 tỷ người trong độ tuổi 30-79 mắc tăng huyết áp, tương đương khoảng 33% dân số ở nhóm tuổi này. Đáng chú ý, gần 2/3 số ca mắc tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, phản ánh áp lực ngày càng lớn của các bệnh không lây nhiễm đối với hệ thống y tế toàn cầu.

Điều đáng lo ngại hơn nằm ở chỗ khoảng 600 triệu người hiện chưa biết mình mắc bệnh, trong lúc chỉ khoảng 630 triệu người được chẩn đoán và điều trị. Điều này cho thấy tăng huyết áp vẫn đang là “vùng chìm” nguy hiểm của y tế cộng đồng, bởi bệnh có thể tiến triển nhiều năm mà không biểu hiện triệu chứng rõ ràng.

Tại Việt Nam, gánh nặng bệnh tim mạch và tăng huyết áp cũng đang gia tăng nhanh chóng. Theo nghiên cứu của Viện Tim mạch Việt Nam, hiện khoảng 25% dân số mắc các bệnh lý tim mạch và tăng huyết áp.

Đặc biệt, bệnh đang có xu hướng trẻ hóa rõ rệt. Tỷ lệ tăng huyết áp ở người từ 25 tuổi trở lên đã lên tới 47%, phản ánh tác động ngày càng lớn của lối sống hiện đại, áp lực công việc, chế độ ăn uống thiếu lành mạnh và tình trạng ít vận động.

Việt Nam tăng tốc bước vào kỷ nguyên phẫu thuật robot điều trị ung thư

Trong chương trình talkshow “Trung tâm Robot phẫu thuật thế hệ mới: Bước tiến điều trị bệnh khó và ung thư phức tạp” TS.BS Vương Ánh Dương, Phó Cục trưởng Cục Quản lý Khám chữa bệnh, Bộ Y tế cho biết, hệ thống y tế Việt Nam đang có bước phát triển mạnh trong ứng dụng công nghệ cao, đặc biệt là AI và phẫu thuật robot.

Theo TS.Vương Ánh Dương, hiện đã có khoảng 200 kỹ thuật mới được cập nhật vào danh mục chuyên môn, trong đó có nhiều kỹ thuật liên quan robot phục hồi chức năng, robot ngoại khoa, nội soi và chẩn đoán hình ảnh. Đồng thời, hơn 500 danh mục kỹ thuật khác đang tiếp tục được xem xét bổ sung.

Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở tốc độ cập nhật công nghệ, mà ở việc nhiều kỹ thuật từng được xem là “đỉnh cao y học” nay đã bắt đầu được triển khai thường quy tại Việt Nam.

Theo các chuyên gia y tế, phẫu thuật robot hiện đã được triển khai ở nhiều chuyên khoa như tiết niệu, tiêu hóa, gan mật tụy, lồng ngực, sản phụ khoa, thần kinh sọ não và chấn thương chỉnh hình. Riêng hệ thống robot Da Vinci Xi, sau hơn một năm triển khai, ê kíp đã phẫu thuật thành công hơn 340 ca.

Trong điều trị ung thư tiết niệu, robot giúp bác sỹ thao tác chính xác hơn, bảo tồn mô lành tốt hơn, giảm mất máu, giảm đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục. Hiệu quả điều trị ung thư cũng được cải thiện rõ rệt so với nhiều phương pháp trước đây. Nếu trước đây phẫu thuật robot từng bị xem là kỹ thuật xa xỉ, khó triển khai tại Việt Nam, thì nay nhận thức của xã hội, người bệnh và cơ quan quản lý đã thay đổi đáng kể.

Trong lĩnh vực phẫu thuật thần kinh, hiện đã chuyển mạnh từ mổ mở sang xâm lấn tối thiểu bằng robot, hướng tới an toàn hơn, phục hồi nhanh hơn và cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân. sỹ

Ở lĩnh vực cơ xương khớp, AI và robot cũng đang làm thay đổi tư duy điều trị. Trước tình trạng thoái hóa khớp hiện gia tăng và trẻ hóa nhanh, các công nghệ chẩn đoán hiện đại như MRI, CT ứng dụng AI giúp bác sỹ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp hơn, nhiều trường hợp có thể bảo tồn khớp tự nhiên thay vì thay khớp sớm.

Trong các ca phẫu thuật phức tạp, robot AI CUVIS Joint và hệ thống định vị còn giúp giảm sai số do thao tác chủ quan, tăng độ chính xác và cá thể hóa điều trị cho từng người bệnh.

Tuy nhiên, giới chuyên môn cho rằng thách thức lớn nhất của phẫu thuật robot hiện nay không nằm ở bản thân công nghệ, mà ở năng lực làm chủ công nghệ. Vậy nên để vận hành hiệu quả một hệ thống robot không chỉ cần máy móc hiện đại mà còn đòi hỏi quy trình chuẩn hóa, hệ thống gây mê hồi sức, kỹ sư y sinh, kỹ thuật viên và sự phối hợp đa chuyên khoa.

Đáng chú ý, định hướng y tế giai đoạn 2026-2035 sẽ tập trung phát triển công nghệ cao, nâng năng lực hệ thống y tế và từng bước đưa chất lượng điều trị của Việt Nam tiệm cận các nước trong khu vực, qua đó giảm tình trạng người bệnh ra nước ngoài chữa trị.

Giải mã gien mở thêm hy vọng điều trị cá thể hóa ung thư hạch

Ung thư hạch là bệnh ung thư phát sinh từ tế bào bạch huyết trong hệ miễn dịch. Hiện bệnh được chia thành hai nhóm phổ biến gồm u lympho Hodgkin và u lympho không Hodgkin, trong đó khoảng 90% trường hợp thuộc nhóm không Hodgkin.

Nguyên nhân gây bệnh đến nay vẫn chưa được xác định đầy đủ, song giới khoa học đã ghi nhận nhiều yếu tố làm gia tăng nguy cơ như suy giảm miễn dịch, di truyền, môi trường sống, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hay một số yếu tố địa lý và giới tính.

Điều khiến ung thư hạch trở nên nguy hiểm nằm ở việc triệu chứng thường không rõ ràng trong giai đoạn đầu. Người bệnh có thể chỉ xuất hiện sốt kéo dài, sụt cân nhanh, đổ mồ hôi đêm, ngứa, phát ban hoặc nổi hạch ở cổ, bẹn, bụng… Những dấu hiệu này rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường, dẫn tới chậm phát hiện và bỏ lỡ giai đoạn điều trị hiệu quả nhất.

Dù y học hiện đại đã có nhiều tiến bộ trong điều trị nhằm kéo dài thời gian sống, hiệu quả điều trị giữa các người bệnh vẫn có sự khác biệt đáng kể. Đây cũng chính là lý do y học thế giới đang chuyển mạnh sang hướng điều trị cá thể hóa dựa trên đặc điểm gien của từng người.

Xuất phát từ thực tế đó, PGS-TS.Nguyễn Thị Xuân cùng các đồng nghiệp tại Viện Sinh học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã triển khai đề tài nghiên cứu vai trò của một số gien điều hòa chức năng tế bào gốc CD34+ và tế bào tua phục vụ điều trị ung thư hạch.

Trong quá trình nghiên cứu, nhóm tác giả tập trung giải mã các biến đổi gien trên tế bào gốc tạo máu CD34+, đồng thời xây dựng quy trình giải trình tự gien hiện đại kết hợp công nghệ chỉnh sửa gien CRISPR Cas9 nhằm làm sáng tỏ cơ chế bệnh và mở ra hướng điều trị hiệu quả hơn cho từng người bệnh.

Điểm đáng chú ý của nghiên cứu nằm ở việc phát hiện nhiều biến thể gien liên quan trực tiếp đến ung thư hạch xuất hiện với tần suất cao ở người bệnh như NCF1, MMP9, VDR và đặc biệt là CNN2, MUC4.

Theo nhóm nghiên cứu, nếu hai gien CNN2 và MUC4 hoạt động ở mức thấp, bệnh có xu hướng tiến triển nặng hơn và đi kèm nhiều rối loạn chỉ số máu.

Việc tập trung giải mã tế bào CD34+ thay vì chỉ nghiên cứu trên tế bào khối u đã giúp phát hiện những biến thể gien “ẩn” trước đây ít được chú ý. Những phát hiện này có ý nghĩa như một dạng “cảnh báo sớm”, giúp bác sỹ nhận diện nguy cơ bệnh từ giai đoạn hình thành và can thiệp kịp thời hơn.

Không dừng ở đó, các nhà khoa học còn phát hiện các gien A20, CYLD và CNN2 giữ vai trò rất quan trọng trong điều hòa hoạt động của tế bào miễn dịch. Nếu các gien này hoạt động mạnh, khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch được cải thiện rõ rệt.

Riêng gien CNN2 không chỉ liên quan tới điều hòa hoạt động tế bào tua, thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, mà còn ảnh hưởng tới quá trình viêm và chết tế bào. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng của gien này trong hỗ trợ điều trị ung thư hạch thời gian tới.

Theo PGS-TS.Nguyễn Thị Xuân, để thực hiện nghiên cứu, nhóm đã xây dựng bộ dữ liệu hệ gien exome của 30 người bệnh u lympho Hodgkin và 76 người bệnh u lympho không Hodgkin đang điều trị tại các bệnh viện Quân y 103, K và Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương.

Đây đều là những trường hợp chưa can thiệp điều trị trước đó nhằm bảo đảm độ chính xác của dữ liệu nghiên cứu. Đồng thời, nhóm cũng lựa chọn 83 tình nguyện viên khỏe mạnh làm nhóm đối chứng.

Một trong những thành công đáng chú ý của đề tài là giải trình tự toàn bộ vùng gien mã hóa của tế bào gốc CD34+ bằng công nghệ giải trình tự gien thế hệ mới; xác định các đột biến gien liên quan ung thư hạch; đồng thời làm rõ vai trò điều hòa của các gien A20, CYLD và CNN2 trên tế bào ung thư hạch.

Điều đáng chú ý là nghiên cứu đã ứng dụng hàng loạt công nghệ hiện đại như giải trình tự gien thế hệ mới, phân tích miễn dịch, sinh học phân tử và chỉnh sửa gien CRISPR Cas9, những công nghệ hiện được xem là nền tảng của y học chính xác trên thế giới.

Tin liên quan
Tin khác